22 UEFA Champions League

M. Reus

CAM 101
LW 100
22UCL Germany 31.5.1989 (37) 22 180cm 71kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Reus
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 98
Chuyền bóng 101
Rê bóng 101
Phòng thủ 53
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 96 100 100 101 100 95 79 81 77 68 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 79 81 77 68 25
Tốc độ 99
Tăng tốc 102
Dứt điểm 99
Lực sút 96
Sút xa 98
Chọn vị trí 103
Vô lê 93
Penalty 98
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 98
Chuyền dài 97
Đá phạt 98
Sút xoáy 105
Rê bóng 102
Giữ bóng 101
Khéo léo 101
Thăng bằng 95
Phản ứng 97
Kèm người 50
Lấy bóng 50
Cắt bóng 56
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 85
Thể lực 94
Quyết đoán 82
Nhảy 86
Bình tĩnh 103
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
2704
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Sút xoáy › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ LA Galaxy
2012~ Borussia Dortmund
2012~2024 Borussia Dortmund
2009~2012 Borussia Mönchenglatbach
2008~2009 로트바이스 알렌
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Reus 29 117 115 So sánh
CAM
M. Reus 29 116 115 So sánh
CAM
M. Reus 28 114 113 So sánh
RW
M. Reus 27 113 112 So sánh
LW
M. Reus 26 111 111 So sánh
LW
M. Reus 26 110 110 So sánh
LW
M. Reus 25 108 104 So sánh
CAM
M. Reus 23 106 100 So sánh
LM
M. Reus 20 97 94 So sánh
LW
M. Reus 17 96 83 So sánh
LM
M. Reus 19 103 78 So sánh
CAM
M. Reus 17 94 79 So sánh
RW
M. Reus 17 94 83 So sánh
CF
M. Reus 18 93 89 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 88 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 76 So sánh
CAM
M. Reus 16 90 75 So sánh
LM
M. Reus 16 89 93 So sánh
RW
M. Reus 16 94 78 So sánh
RW
M. Reus 16 92 79 So sánh
LW
M. Reus 15 96 85 So sánh
LW
M. Reus 15 92 77 So sánh
LW
M. Reus 15 86 67 So sánh
LW
M. Reus 16 88 71 So sánh
LM
M. Reus 10 73 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của M. Reus 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, M. Reus 22UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của M. Reus 22UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.