20 UEFA Champions League

M. Reus

CAM 91
LM 91
20UCL Germany 31.5.1989 (37) 16 180cm 71kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Reus
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 85
Chuyền bóng 93
Rê bóng 93
Phòng thủ 68
Thể chất 78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 87 91 90 91 91 88 78 81 78 72 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 78 81 78 72 28
Tốc độ 95
Tăng tốc 90
Dứt điểm 81
Lực sút 90
Sút xa 85
Chọn vị trí 92
Vô lê 92
Penalty 95
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 93
Chuyền dài 92
Đá phạt 92
Sút xoáy 97
Rê bóng 98
Giữ bóng 87
Khéo léo 95
Thăng bằng 89
Phản ứng 91
Kèm người 71
Lấy bóng 71
Cắt bóng 58
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 80
Thể lực 88
Quyết đoán 62
Nhảy 85
Bình tĩnh 93
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 22
2590
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xoáy › Lãnh đạo (Hidden) › Đồng đội
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 LA Galaxy
2012 - 2024 Borussia Dortmund
2009 - 2012 Borussia Mönchengladbach
2008 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Reus 29 117 115 So sánh
CAM
M. Reus 29 116 115 So sánh
CAM
M. Reus 28 114 113 So sánh
RW
M. Reus 27 113 112 So sánh
LW
M. Reus 26 111 111 So sánh
LW
M. Reus 26 110 110 So sánh
LW
M. Reus 25 108 104 So sánh
CAM
M. Reus 23 106 100 So sánh
CAM
M. Reus 22 101 94 So sánh
LM
M. Reus 20 97 94 So sánh
LW
M. Reus 17 96 83 So sánh
LM
M. Reus 19 103 78 So sánh
CAM
M. Reus 17 94 79 So sánh
RW
M. Reus 17 94 83 So sánh
CF
M. Reus 18 93 89 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 76 So sánh
CAM
M. Reus 16 90 75 So sánh
LM
M. Reus 16 89 93 So sánh
RW
M. Reus 16 94 78 So sánh
RW
M. Reus 16 92 79 So sánh
LW
M. Reus 15 96 85 So sánh
LW
M. Reus 15 92 77 So sánh
LW
M. Reus 15 86 67 So sánh
LW
M. Reus 16 88 71 So sánh
LM
M. Reus 10 73 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Reus 20UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Reus 20UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Reus 20UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.