Greatest Runner-Ups

M. Reus

CAM 114
LW 114
GRU Germany 31.5.1989 (37) 28 180cm 71kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Reus
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 114
Sút bóng 115
Chuyền bóng 114
Rê bóng 113
Phòng thủ 68
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 111 114 114 114 114 109 93 95 90 83 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 93 95 90 83 29
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 117
Lực sút 114
Sút xa 114
Chọn vị trí 118
Vô lê 117
Penalty 117
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 114
Chuyền dài 112
Đá phạt 112
Sút xoáy 117
Rê bóng 115
Giữ bóng 112
Khéo léo 115
Thăng bằng 107
Phản ứng 114
Kèm người 67
Lấy bóng 70
Cắt bóng 63
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 97
Thể lực 113
Quyết đoán 111
Nhảy 96
Bình tĩnh 115
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
3152
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ LA Galaxy
2012~ Borussia Dortmund
2012~2024 Borussia Dortmund
2009~2012 Borussia Mönchenglatbach
2008~2009 로트바이스 알렌
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Reus 29 117 115 So sánh
CAM
M. Reus 29 116 115 So sánh
RW
M. Reus 27 113 112 So sánh
LW
M. Reus 26 111 111 So sánh
LW
M. Reus 26 110 110 So sánh
LW
M. Reus 25 108 104 So sánh
CAM
M. Reus 23 106 100 So sánh
CAM
M. Reus 22 101 94 So sánh
LM
M. Reus 20 97 94 So sánh
LW
M. Reus 17 96 83 So sánh
LM
M. Reus 19 103 78 So sánh
CAM
M. Reus 17 94 79 So sánh
RW
M. Reus 17 94 83 So sánh
CF
M. Reus 18 93 89 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 88 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 76 So sánh
CAM
M. Reus 16 90 75 So sánh
LM
M. Reus 16 89 93 So sánh
RW
M. Reus 16 94 78 So sánh
RW
M. Reus 16 92 79 So sánh
LW
M. Reus 15 96 85 So sánh
LW
M. Reus 15 92 77 So sánh
LW
M. Reus 15 86 67 So sánh
LW
M. Reus 16 88 71 So sánh
LM
M. Reus 10 73 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của M. Reus GRU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, M. Reus GRU thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của M. Reus GRU được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.