21 Premium Live

M. Reus

CAM 91
CF 90
21PL Germany 31.5.1989 (37) 16 180cm 71kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Reus
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 90
Chuyền bóng 91
Rê bóng 92
Phòng thủ 58
Thể chất 72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 86 90 90 91 89 86 75 77 73 65 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 75 77 73 65 34
Tốc độ 80
Tăng tốc 84
Dứt điểm 91
Lực sút 93
Sút xa 90
Chọn vị trí 92
Vô lê 92
Penalty 84
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 92
Chuyền dài 87
Đá phạt 92
Sút xoáy 95
Rê bóng 92
Giữ bóng 93
Khéo léo 90
Thăng bằng 89
Phản ứng 93
Kèm người 63
Lấy bóng 50
Cắt bóng 60
Đánh đầu 56
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 75
Thể lực 76
Quyết đoán 62
Nhảy 77
Bình tĩnh 92
TM đổ người 27
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 28
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 28
2526
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xoáy › Dễ chấn thương
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 LA Galaxy
2012 - 2024 Borussia Dortmund
2009 - 2012 Borussia Mönchengladbach
2008 - 2009 Rot-Weiss Ahlen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Reus 29 117 115 So sánh
CAM
M. Reus 29 116 115 So sánh
CAM
M. Reus 28 114 113 So sánh
RW
M. Reus 27 113 112 So sánh
LW
M. Reus 26 111 111 So sánh
LW
M. Reus 26 110 110 So sánh
LW
M. Reus 25 108 104 So sánh
CAM
M. Reus 23 106 100 So sánh
CAM
M. Reus 22 101 94 So sánh
LM
M. Reus 20 97 94 So sánh
LW
M. Reus 17 96 83 So sánh
LM
M. Reus 19 103 78 So sánh
CAM
M. Reus 17 94 79 So sánh
RW
M. Reus 17 94 83 So sánh
CF
M. Reus 18 93 89 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 88 So sánh
CAM
M. Reus 16 90 75 So sánh
LM
M. Reus 16 89 93 So sánh
RW
M. Reus 16 94 78 So sánh
RW
M. Reus 16 92 79 So sánh
LW
M. Reus 15 96 85 So sánh
LW
M. Reus 15 92 77 So sánh
LW
M. Reus 15 86 67 So sánh
LW
M. Reus 16 88 71 So sánh
LM
M. Reus 10 73 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Reus 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Reus 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Reus 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.