19 UEFA Champions League

M. Reus

LW 96
CF 95
19UCL Germany 31.5.1989 (37) 15 180cm 71kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Reus
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 89
Chuyền bóng 83
Rê bóng 93
Phòng thủ 46
Thể chất 79
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 87 89 89 88 88 82 69 73 68 59 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 69 73 68 59 23
Tốc độ 92
Tăng tốc 95
Dứt điểm 86
Lực sút 97
Sút xa 89
Chọn vị trí 91
Vô lê 92
Penalty 92
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 83
Chuyền dài 77
Đá phạt 88
Sút xoáy 94
Rê bóng 91
Giữ bóng 95
Khéo léo 98
Thăng bằng 93
Phản ứng 93
Kèm người 51
Lấy bóng 39
Cắt bóng 50
Đánh đầu 51
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 88
Thể lực 85
Quyết đoán 53
Nhảy 73
Bình tĩnh 87
TM đổ người 15
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 16
2412
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Sút xoáy › Lãnh đạo (Hidden) › Đồng đội
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 LA Galaxy
2012 - 2024 Borussia Dortmund
2009 - 2012 Borussia Mönchengladbach
2008 - 2009
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Reus 29 117 115 So sánh
CAM
M. Reus 29 116 115 So sánh
CAM
M. Reus 28 114 113 So sánh
RW
M. Reus 27 113 112 So sánh
LW
M. Reus 26 111 111 So sánh
LW
M. Reus 26 110 110 So sánh
LW
M. Reus 25 108 104 So sánh
CAM
M. Reus 23 106 100 So sánh
CAM
M. Reus 22 101 94 So sánh
LM
M. Reus 20 97 94 So sánh
LW
M. Reus 17 96 83 So sánh
LM
M. Reus 19 103 78 So sánh
CAM
M. Reus 17 94 79 So sánh
RW
M. Reus 17 94 83 So sánh
CF
M. Reus 18 93 89 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 88 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 76 So sánh
CAM
M. Reus 16 90 75 So sánh
LM
M. Reus 16 89 93 So sánh
RW
M. Reus 16 94 78 So sánh
RW
M. Reus 16 92 79 So sánh
LW
M. Reus 15 92 77 So sánh
LW
M. Reus 15 86 67 So sánh
LW
M. Reus 16 88 71 So sánh
LM
M. Reus 10 73 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Reus 19UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Reus 19UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Reus 19UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.