WS

M. Reus

CAM 117
LW 117
WS Germany 31.5.1989 (37) 29 180cm 71kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Reus
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 117
Sút bóng 115
Chuyền bóng 117
Rê bóng 118
Phòng thủ 72
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 114 117 117 117 117 112 96 98 94 86 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 96 98 94 86 34
Tốc độ 117
Tăng tốc 117
Dứt điểm 115
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 120
Vô lê 118
Penalty 104
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 119
Chuyền dài 115
Đá phạt 117
Sút xoáy 120
Rê bóng 120
Giữ bóng 117
Khéo léo 117
Thăng bằng 109
Phản ứng 117
Kèm người 68
Lấy bóng 75
Cắt bóng 67
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 100
Thể lực 115
Quyết đoán 113
Nhảy 98
Bình tĩnh 118
TM đổ người 25
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 25
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
3248
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút má ngoài › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ LA Galaxy
2012~ Borussia Dortmund
2012~2024 Borussia Dortmund
2009~2012 Borussia Mönchenglatbach
2008~2009 로트바이스 알렌
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
M. Reus 29 116 115 So sánh
CAM
M. Reus 28 114 113 So sánh
RW
M. Reus 27 113 112 So sánh
LW
M. Reus 26 111 111 So sánh
LW
M. Reus 26 110 110 So sánh
LW
M. Reus 25 108 104 So sánh
CAM
M. Reus 23 106 100 So sánh
CAM
M. Reus 22 101 94 So sánh
LM
M. Reus 20 97 94 So sánh
LW
M. Reus 17 96 83 So sánh
LM
M. Reus 19 103 78 So sánh
CAM
M. Reus 17 94 79 So sánh
RW
M. Reus 17 94 83 So sánh
CF
M. Reus 18 93 89 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 88 So sánh
CAM
M. Reus 16 91 76 So sánh
CAM
M. Reus 16 90 75 So sánh
LM
M. Reus 16 89 93 So sánh
RW
M. Reus 16 94 78 So sánh
RW
M. Reus 16 92 79 So sánh
LW
M. Reus 15 96 85 So sánh
LW
M. Reus 15 92 77 So sánh
LW
M. Reus 15 86 67 So sánh
LW
M. Reus 16 88 71 So sánh
LM
M. Reus 10 73 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của M. Reus WS được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, M. Reus WS thể hiện khả năng di chuyển thông minh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của M. Reus WS được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.