Greatest Runner-Ups

P. Nedvěd

LM 110
GRU Czech Republic 30.8.1972 (54) 26 177cm 72kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Nedvěd
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 104
Chuyền bóng 110
Rê bóng 111
Phòng thủ 91
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 106 109 109 109 110 108 102 103 101 97 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 102 103 101 97 28
Tốc độ 113
Tăng tốc 113
Dứt điểm 98
Lực sút 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 110
Vô lê 105
Penalty 93
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 111
Chuyền dài 110
Đá phạt 108
Sút xoáy 110
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Khéo léo 111
Thăng bằng 113
Phản ứng 110
Kèm người 88
Lấy bóng 95
Cắt bóng 94
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 100
Thể lực 110
Quyết đoán 113
Nhảy 100
Bình tĩnh 111
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
3158
Chỉ số ẩn: › Nỗ lực đến cùng › Kiến tạo ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI )
Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2001 - 2009 Juventus F.C
1996 - 2001 Latium
1992 - 1996 AC Sparta Praha
1991 - 1992 Dukla Praha
1990 - 1991 FC Viktoria Plzeň
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
P. Nedvěd 32 121 129 So sánh
LM
P. Nedvěd 31 120 126 So sánh
RB
P. Nedvěd 30 118 123 So sánh
LW
P. Nedvěd 29 117 123 So sánh
LM
P. Nedvěd 29 116 122 So sánh
CAM
P. Nedvěd 28 115 120 So sánh
RW
P. Nedvěd 28 119 122 So sánh
CF
P. Nedvěd 27 113 119 So sánh
LM
P. Nedvěd 26 111 120 So sánh
LM
P. Nedvěd 25 108 115 So sánh
CF
P. Nedvěd 24 106 113 So sánh
CAM
P. Nedvěd 24 105 111 So sánh
CM
P. Nedvěd 23 104 108 So sánh
LM
P. Nedvěd 22 102 110 So sánh
LM
P. Nedvěd 20 97 104 So sánh
LM
P. Nedvěd 19 96 108 So sánh
LM
P. Nedvěd 19 95 104 So sánh
LM
P. Nedvěd 18 93 101 So sánh
CAM
P. Nedvěd 18 91 94 So sánh
LM
P. Nedvěd 16 82 79 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

P. Nedvěd GRU có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của P. Nedvěd GRU được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, P. Nedvěd GRU thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.