Moments Of Glory

P. Nedvěd

LM 95
CAM 94
MOG Czech Republic 30.8.1972 (54) 19 177cm 72kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Nedvěd
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 94
Chuyền bóng 94
Rê bóng 97
Phòng thủ 64
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 92 95 94 94 95 91 81 83 79 72 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 81 83 79 72 20
Tốc độ 88
Tăng tốc 93
Dứt điểm 92
Lực sút 101
Sút xa 99
Chọn vị trí 93
Vô lê 88
Penalty 87
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 101
Chuyền dài 92
Đá phạt 94
Sút xoáy 89
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Khéo léo 85
Thăng bằng 91
Phản ứng 91
Kèm người 70
Lấy bóng 55
Cắt bóng 67
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 78
Thể lực 104
Quyết đoán 88
Nhảy 73
Bình tĩnh 87
TM đổ người 12
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 12
2593
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2001~2009 Juventus F.C
1996~2001 Latium
1992~1996 Sparta Praha
1991~1992 두클라 프라하
1990~1991 Victoria Plzen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
P. Nedvěd 32 121 129 So sánh
LM
P. Nedvěd 31 120 126 So sánh
RB
P. Nedvěd 30 118 123 So sánh
LW
P. Nedvěd 29 117 123 So sánh
LM
P. Nedvěd 29 116 122 So sánh
CAM
P. Nedvěd 28 115 120 So sánh
RW
P. Nedvěd 28 119 122 So sánh
CF
P. Nedvěd 27 113 119 So sánh
LM
P. Nedvěd 26 111 120 So sánh
LM
P. Nedvěd 26 110 110 So sánh
LM
P. Nedvěd 25 108 115 So sánh
CF
P. Nedvěd 24 106 113 So sánh
CAM
P. Nedvěd 24 105 111 So sánh
CM
P. Nedvěd 23 104 108 So sánh
LM
P. Nedvěd 22 102 110 So sánh
LM
P. Nedvěd 20 97 104 So sánh
LM
P. Nedvěd 19 96 108 So sánh
LM
P. Nedvěd 18 93 101 So sánh
CAM
P. Nedvěd 18 91 94 So sánh
LM
P. Nedvěd 16 82 79 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Nedvěd MOG được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Nedvěd MOG thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Nedvěd MOG được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.