Multi-League Champions

P. Nedvěd

LM 102
CAM 102
MC Czech Republic 30.8.1972 (54) 22 177cm 72kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ P. Nedvěd
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 103
Chuyền bóng 100
Rê bóng 105
Phòng thủ 84
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 101 102 102 102 102 100 94 96 94 89 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 94 96 94 89 21
Tốc độ 101
Tăng tốc 103
Dứt điểm 101
Lực sút 111
Sút xa 109
Chọn vị trí 97
Vô lê 95
Penalty 92
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 104
Chuyền dài 100
Đá phạt 102
Sút xoáy 98
Rê bóng 106
Giữ bóng 105
Khéo léo 106
Thăng bằng 104
Phản ứng 103
Kèm người 81
Lấy bóng 83
Cắt bóng 92
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 88
Thể lực 110
Quyết đoán 102
Nhảy 89
Bình tĩnh 103
TM đổ người 11
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 8
2917
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2001~2009 Juventus F.C
1996~2001 Latium
1992~1996 Sparta Praha
1991~1992 두클라 프라하
1990~1991 Victoria Plzen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
P. Nedvěd 32 121 129 So sánh
LM
P. Nedvěd 31 120 126 So sánh
RB
P. Nedvěd 30 118 123 So sánh
LW
P. Nedvěd 29 117 123 So sánh
LM
P. Nedvěd 29 116 122 So sánh
CAM
P. Nedvěd 28 115 120 So sánh
RW
P. Nedvěd 28 119 122 So sánh
CF
P. Nedvěd 27 113 119 So sánh
LM
P. Nedvěd 26 111 120 So sánh
LM
P. Nedvěd 26 110 110 So sánh
LM
P. Nedvěd 25 108 115 So sánh
CF
P. Nedvěd 24 106 113 So sánh
CAM
P. Nedvěd 24 105 111 So sánh
CM
P. Nedvěd 23 104 108 So sánh
LM
P. Nedvěd 20 97 104 So sánh
LM
P. Nedvěd 19 96 108 So sánh
LM
P. Nedvěd 19 95 104 So sánh
LM
P. Nedvěd 18 93 101 So sánh
CAM
P. Nedvěd 18 91 94 So sánh
LM
P. Nedvěd 16 82 79 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của P. Nedvěd MC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, P. Nedvěd MC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của P. Nedvěd MC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.