19 Premium Live Autumn

Sergio Busquets

CDM 89
CM 87
19A Spain 16.7.1988 (38) 15 189cm 76kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Busquets
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 49
Sút bóng 67
Chuyền bóng 83
Rê bóng 83
Phòng thủ 88
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 75 77 79 82 79 87 89 82 82 85 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 89 82 82 85 28
Tốc độ 51
Tăng tốc 48
Dứt điểm 72
Lực sút 67
Sút xa 61
Chọn vị trí 81
Vô lê 52
Penalty 66
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 68
Chuyền dài 85
Đá phạt 73
Sút xoáy 71
Rê bóng 84
Giữ bóng 91
Khéo léo 72
Thăng bằng 56
Phản ứng 90
Kèm người 93
Lấy bóng 89
Cắt bóng 92
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 81
Thể lực 89
Quyết đoán 88
Nhảy 71
Bình tĩnh 95
TM đổ người 17
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 24
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 21
2330
Chỉ số ẩn: › Đồng đội
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 - 2025 Inter Miami CF
2008 - 2023 FC Barcelona
2007 - 2008 FC Barcelona “B”
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Sergio Busquets 31 120 120 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 119 121 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 118 119 So sánh
CDM
Sergio Busquets 29 116 118 So sánh
CDM
Sergio Busquets 28 115 116 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 115 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 112 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 109 So sánh
CDM
Sergio Busquets 24 107 110 So sánh
CDM
Sergio Busquets 23 104 105 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 102 106 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 95 97 So sánh
RB
Sergio Busquets 17 96 91 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 94 97 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 94 88 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 93 93 So sánh
ST
Sergio Busquets 16 94 86 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 91 92 So sánh
RW
Sergio Busquets 16 93 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 88 90 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 87 87 So sánh
CF
Sergio Busquets 15 88 86 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 91 85 So sánh
CDM
Sergio Busquets 14 85 90 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 86 85 So sánh
RB
Sergio Busquets 8 77 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Sergio Busquets 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Sergio Busquets 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Sergio Busquets 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.