Best of Europe
Sergio Busquets
CDM
95
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
79
Sút bóng
71
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
83
87
87
90
89
93
95
91
90
93
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
95
91
90
93
21
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
84
Vô lê
48
Penalty
64
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
73
Chuyền dài
95
Đá phạt
80
Sút xoáy
75
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
92
Thể lực
97
Quyết đoán
94
Nhảy
82
Bình tĩnh
99
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
2552
Chỉ số ẩn:
› Kiến tạo ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2008~ |
|
| 2008~2023 |
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 31 | 120 | 120 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 30 | 119 | 121 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 30 | 118 | 119 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 29 | 116 | 118 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 28 | 115 | 116 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 27 | 112 | 115 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 27 | 112 | 113 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 112 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 113 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 109 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 24 | 107 | 110 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 23 | 104 | 105 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 103 | 107 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 103 | 107 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 102 | 106 |
|
|
RB
|
Sergio Busquets | 17 | 96 | 91 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 18 | 94 | 97 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 94 | 88 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 18 | 93 | 93 |
|
|
ST
|
Sergio Busquets | 16 | 94 | 86 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 91 | 92 |
|
|
RW
|
Sergio Busquets | 16 | 93 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 89 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 88 | 90 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 87 | 87 |
|
|
CF
|
Sergio Busquets | 15 | 88 | 86 |
|
|
CAM
|
Sergio Busquets | 15 | 91 | 85 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 14 | 85 | 90 |
|
|
CAM
|
Sergio Busquets | 15 | 86 | 85 |
|
|
RB
|
Sergio Busquets | 8 | 77 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Sergio Busquets BOE được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Sergio Busquets BOE thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Sergio Busquets BOE được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets