25 LIVE

Sergio Busquets

RB 77
LB 74
25 LIVE Spain 16.7.1988 (38) 8 189cm 74kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Busquets
1
8
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 33
Sút bóng 57
Chuyền bóng 69
Rê bóng 70
Phòng thủ 71
Thể chất 67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 62 63 65 67 64 71 72 66 65 69 17
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 72 66 65 69 17
Tốc độ 34
Tăng tốc 33
Dứt điểm 60
Lực sút 57
Sút xa 51
Chọn vị trí 67
Vô lê 47
Penalty 56
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 55
Chuyền dài 75
Đá phạt 63
Sút xoáy 61
Rê bóng 74
Giữ bóng 73
Khéo léo 59
Thăng bằng 47
Phản ứng 70
Kèm người 72
Lấy bóng 74
Cắt bóng 72
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 67
Thể lực 69
Quyết đoán 70
Nhảy 59
Bình tĩnh 76
TM đổ người 7
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 11
1878
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 - 2025 Inter Miami CF
2008 - 2023 FC Barcelona
2007 - 2008 FC Barcelona “B”
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Sergio Busquets 31 120 120 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 119 121 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 118 119 So sánh
CDM
Sergio Busquets 29 116 118 So sánh
CDM
Sergio Busquets 28 115 116 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 115 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 112 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 109 So sánh
CDM
Sergio Busquets 24 107 110 So sánh
CDM
Sergio Busquets 23 104 105 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 102 106 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 95 97 So sánh
RB
Sergio Busquets 17 96 91 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 94 97 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 94 88 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 93 93 So sánh
ST
Sergio Busquets 16 94 86 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 91 92 So sánh
RW
Sergio Busquets 16 93 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 89 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 88 90 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 87 87 So sánh
CF
Sergio Busquets 15 88 86 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 91 85 So sánh
CDM
Sergio Busquets 14 85 90 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 86 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Sergio Busquets 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Sergio Busquets 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Sergio Busquets 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.