National Hero Debut

Sergio Busquets

CDM 87
CM 86
NHD Spain 16.7.1988 (38) 17 189cm 76kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Busquets
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 67
Sút bóng 65
Chuyền bóng 83
Rê bóng 82
Phòng thủ 86
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 76 78 80 82 81 86 87 83 83 84 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 87 83 83 84 20
Tốc độ 69
Tăng tốc 65
Dứt điểm 65
Lực sút 68
Sút xa 61
Chọn vị trí 84
Vô lê 51
Penalty 67
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 71
Chuyền dài 85
Đá phạt 75
Sút xoáy 73
Rê bóng 83
Giữ bóng 90
Khéo léo 63
Thăng bằng 62
Phản ứng 87
Kèm người 84
Lấy bóng 89
Cắt bóng 90
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 77
Thể lực 87
Quyết đoán 85
Nhảy 75
Bình tĩnh 92
TM đổ người 8
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 12
2303
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Inter Miami CF
2008~ FC Barcelona
2008~2023 FC Barcelona
2007~2008 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Sergio Busquets 31 120 120 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 119 121 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 118 119 So sánh
CDM
Sergio Busquets 29 116 118 So sánh
CDM
Sergio Busquets 28 115 116 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 115 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 112 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 109 So sánh
CDM
Sergio Busquets 24 107 110 So sánh
CDM
Sergio Busquets 23 104 105 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 102 106 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 95 97 So sánh
RB
Sergio Busquets 17 96 91 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 94 97 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 94 88 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 93 93 So sánh
ST
Sergio Busquets 16 94 86 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 91 92 So sánh
RW
Sergio Busquets 16 93 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 89 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 88 90 So sánh
CF
Sergio Busquets 15 88 86 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 91 85 So sánh
CDM
Sergio Busquets 14 85 90 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 86 85 So sánh
RB
Sergio Busquets 8 77 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Sergio Busquets NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Sergio Busquets NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Sergio Busquets NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.