Golden Rookies
Sergio Busquets
CDM
91
CM
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
58
Sút bóng
68
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
91
Thể chất
90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91
79
80
82
84
82
89
91
85
85
89
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
91
85
85
89
23
Tốc độ
50
Tăng tốc
69
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
60
Chọn vị trí
83
Vô lê
50
Penalty
66
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
68
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
94
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
91
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
72
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
2391
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2008~ |
|
| 2008~2023 |
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 31 | 120 | 120 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 30 | 119 | 121 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 30 | 118 | 119 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 29 | 116 | 118 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 28 | 115 | 116 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 27 | 112 | 115 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 27 | 112 | 113 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 112 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 113 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 109 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 24 | 107 | 110 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 23 | 104 | 105 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 103 | 107 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 103 | 107 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 102 | 106 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 95 | 97 |
|
|
RB
|
Sergio Busquets | 17 | 96 | 91 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 18 | 94 | 97 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 94 | 88 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 18 | 93 | 93 |
|
|
ST
|
Sergio Busquets | 16 | 94 | 86 |
|
|
RW
|
Sergio Busquets | 16 | 93 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 89 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 88 | 90 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 87 | 87 |
|
|
CF
|
Sergio Busquets | 15 | 88 | 86 |
|
|
CAM
|
Sergio Busquets | 15 | 91 | 85 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 14 | 85 | 90 |
|
|
CAM
|
Sergio Busquets | 15 | 86 | 85 |
|
|
RB
|
Sergio Busquets | 8 | 77 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Sergio Busquets GR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Sergio Busquets GR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Sergio Busquets GR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets