Best of Europe 21
Sergio Busquets
CDM
102
CM
101
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
88
Sút bóng
79
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
101
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
91
94
95
97
96
101
102
99
98
100
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
102
99
98
100
24
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
76
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
73
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
81
Chuyền dài
106
Đá phạt
93
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
90
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
98
Nhảy
90
Bình tĩnh
109
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
2825
Chỉ số ẩn:
› Thánh chuyền bóng
› Qua người ( AI )
Thánh chuyền bóng
Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2008~ |
|
| 2008~2023 |
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 31 | 120 | 120 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 30 | 119 | 121 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 30 | 118 | 119 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 29 | 116 | 118 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 28 | 115 | 116 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 27 | 112 | 115 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 27 | 112 | 113 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 112 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 113 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 109 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 24 | 107 | 110 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 23 | 104 | 105 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 103 | 107 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 103 | 107 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 95 | 97 |
|
|
RB
|
Sergio Busquets | 17 | 96 | 91 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 18 | 94 | 97 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 94 | 88 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 18 | 93 | 93 |
|
|
ST
|
Sergio Busquets | 16 | 94 | 86 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 91 | 92 |
|
|
RW
|
Sergio Busquets | 16 | 93 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 89 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 88 | 90 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 87 | 87 |
|
|
CF
|
Sergio Busquets | 15 | 88 | 86 |
|
|
CAM
|
Sergio Busquets | 15 | 91 | 85 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 14 | 85 | 90 |
|
|
CAM
|
Sergio Busquets | 15 | 86 | 85 |
|
|
RB
|
Sergio Busquets | 8 | 77 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Sergio Busquets BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Sergio Busquets BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Sergio Busquets BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets