19 Premium Live Spring
Sergio Busquets
CDM
89
CM
87
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
50
Sút bóng
68
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
88
Thể chất
83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
76
78
80
83
80
87
89
83
82
86
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87
89
83
82
86
29
Tốc độ
52
Tăng tốc
49
Dứt điểm
73
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
82
Vô lê
53
Penalty
67
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
69
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
73
Thăng bằng
57
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
82
Thể lực
87
Quyết đoán
87
Nhảy
72
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
2352
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023 - 2025 | Inter Miami CF |
| 2008 - 2023 | FC Barcelona |
| 2007 - 2008 | FC Barcelona “B” |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 31 | 120 | 120 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 30 | 119 | 121 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 30 | 118 | 119 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 29 | 116 | 118 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 28 | 115 | 116 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 27 | 112 | 115 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 27 | 112 | 113 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 112 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 113 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 26 | 110 | 109 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 24 | 107 | 110 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 23 | 104 | 105 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 103 | 107 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 103 | 107 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 22 | 102 | 106 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 95 | 97 |
|
|
RB
|
Sergio Busquets | 17 | 96 | 91 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 18 | 94 | 97 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 94 | 88 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 18 | 93 | 93 |
|
|
ST
|
Sergio Busquets | 16 | 94 | 86 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 91 | 92 |
|
|
RW
|
Sergio Busquets | 16 | 93 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 87 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 89 | 89 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 15 | 88 | 90 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 17 | 87 | 87 |
|
|
CF
|
Sergio Busquets | 15 | 88 | 86 |
|
|
CAM
|
Sergio Busquets | 15 | 91 | 85 |
|
|
CDM
|
Sergio Busquets | 14 | 85 | 90 |
|
|
CAM
|
Sergio Busquets | 15 | 86 | 85 |
|
|
RB
|
Sergio Busquets | 8 | 77 | 69 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Sergio Busquets 19S có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của Sergio Busquets 19S được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, Sergio Busquets 19S thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets
Sergio Busquets