Continental Heroes

Sergio Busquets

CDM 120
CH Spain 16.7.1988 (38) 31 189cm 76kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Busquets
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 96
Chuyền bóng 117
Rê bóng 119
Phòng thủ 118
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
120 109 112 113 116 115 119 120 116 116 117 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 120 116 116 117 32
Tốc độ 112
Tăng tốc 108
Dứt điểm 94
Lực sút 102
Sút xa 96
Chọn vị trí 109
Vô lê 87
Penalty 97
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 99
Chuyền dài 125
Đá phạt 103
Sút xoáy 111
Rê bóng 119
Giữ bóng 123
Khéo léo 111
Thăng bằng 120
Phản ứng 118
Kèm người 119
Lấy bóng 118
Cắt bóng 122
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 109
Thể lực 120
Quyết đoán 117
Nhảy 107
Bình tĩnh 125
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 24
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
3360
Chỉ số ẩn: › Thánh chuyền bóng › Chuyền dài ( AI ) › Cứng như thép › Kiến tạo ( AI )
Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Inter Miami CF
2008~ FC Barcelona
2008~2023 FC Barcelona
2007~2008 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 119 121 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 118 119 So sánh
CDM
Sergio Busquets 29 116 118 So sánh
CDM
Sergio Busquets 28 115 116 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 115 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 112 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 109 So sánh
CDM
Sergio Busquets 24 107 110 So sánh
CDM
Sergio Busquets 23 104 105 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 102 106 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 95 97 So sánh
RB
Sergio Busquets 17 96 91 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 94 97 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 94 88 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 93 93 So sánh
ST
Sergio Busquets 16 94 86 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 91 92 So sánh
RW
Sergio Busquets 16 93 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 89 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 88 90 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 87 87 So sánh
CF
Sergio Busquets 15 88 86 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 91 85 So sánh
CDM
Sergio Busquets 14 85 90 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 86 85 So sánh
RB
Sergio Busquets 8 77 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Sergio Busquets CH được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Sergio Busquets CH thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Sergio Busquets CH được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.