Decade

Sergio Busquets

CDM 112
DC Spain 16.7.1988 (38) 27 189cm 76kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Busquets
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 88
Chuyền bóng 111
Rê bóng 110
Phòng thủ 112
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 100 104 104 107 107 111 112 110 110 110 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 112 110 110 110 27
Tốc độ 102
Tăng tốc 100
Dứt điểm 84
Lực sút 94
Sút xa 90
Chọn vị trí 99
Vô lê 80
Penalty 93
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 99
Chuyền dài 116
Đá phạt 98
Sút xoáy 103
Rê bóng 112
Giữ bóng 112
Khéo léo 103
Thăng bằng 112
Phản ứng 110
Kèm người 112
Lấy bóng 112
Cắt bóng 113
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 102
Thể lực 115
Quyết đoán 110
Nhảy 102
Bình tĩnh 117
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
3133
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Inter Miami CF
2008~ FC Barcelona
2008~2023 FC Barcelona
2007~2008 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Sergio Busquets 31 120 120 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 119 121 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 118 119 So sánh
CDM
Sergio Busquets 29 116 118 So sánh
CDM
Sergio Busquets 28 115 116 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 112 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 109 So sánh
CDM
Sergio Busquets 24 107 110 So sánh
CDM
Sergio Busquets 23 104 105 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 102 106 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 95 97 So sánh
RB
Sergio Busquets 17 96 91 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 94 97 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 94 88 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 93 93 So sánh
ST
Sergio Busquets 16 94 86 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 91 92 So sánh
RW
Sergio Busquets 16 93 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 89 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 88 90 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 87 87 So sánh
CF
Sergio Busquets 15 88 86 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 91 85 So sánh
CDM
Sergio Busquets 14 85 90 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 86 85 So sánh
RB
Sergio Busquets 8 77 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Sergio Busquets DC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Sergio Busquets DC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Sergio Busquets DC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.