20 UEFA Champions League

Sergio Busquets

CDM 88
CM 87
20UCL Spain 16.7.1988 (38) 15 189cm 76kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Busquets
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 73
Sút bóng 65
Chuyền bóng 84
Rê bóng 88
Phòng thủ 87
Thể chất 87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 77 80 81 84 82 87 88 83 83 86 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 88 83 83 86 21
Tốc độ 76
Tăng tốc 71
Dứt điểm 65
Lực sút 71
Sút xa 59
Chọn vị trí 78
Vô lê 59
Penalty 70
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 63
Chuyền dài 89
Đá phạt 77
Sút xoáy 80
Rê bóng 89
Giữ bóng 90
Khéo léo 80
Thăng bằng 91
Phản ứng 86
Kèm người 87
Lấy bóng 93
Cắt bóng 86
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 88
Thể lực 90
Quyết đoán 85
Nhảy 78
Bình tĩnh 94
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 13
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 10
2403
Chỉ số ẩn: › Đồng đội
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Inter Miami CF
2008~ FC Barcelona
2008~2023 FC Barcelona
2007~2008 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Sergio Busquets 31 120 120 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 119 121 So sánh
CDM
Sergio Busquets 30 118 119 So sánh
CDM
Sergio Busquets 29 116 118 So sánh
CDM
Sergio Busquets 28 115 116 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 115 So sánh
CDM
Sergio Busquets 27 112 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 112 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 113 So sánh
CDM
Sergio Busquets 26 110 109 So sánh
CDM
Sergio Busquets 24 107 110 So sánh
CDM
Sergio Busquets 23 104 105 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 103 107 So sánh
CDM
Sergio Busquets 22 102 106 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 95 97 So sánh
RB
Sergio Busquets 17 96 91 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 94 97 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 94 88 So sánh
CDM
Sergio Busquets 18 93 93 So sánh
ST
Sergio Busquets 16 94 86 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 91 92 So sánh
RW
Sergio Busquets 16 93 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 87 So sánh
CDM
Sergio Busquets 15 89 89 So sánh
CDM
Sergio Busquets 17 87 87 So sánh
CF
Sergio Busquets 15 88 86 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 91 85 So sánh
CDM
Sergio Busquets 14 85 90 So sánh
CAM
Sergio Busquets 15 86 85 So sánh
RB
Sergio Busquets 8 77 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Sergio Busquets 20UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Sergio Busquets 20UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Sergio Busquets 20UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.