18 Premium Live Autumn

J. Oblak

LW 88
CAM 88
18A 7.1.1993 (33) 15 188cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Oblak
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 90
Chuyền bóng 78
Rê bóng 88
Phòng thủ 55
Thể chất 87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 32 34 34 38 35 37 36 34 34 36 86
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
37 36 34 34 36 86
Tốc độ 62
Tăng tốc 47
Dứt điểm 18
Lực sút 28
Sút xa 19
Chọn vị trí 18
Vô lê 20
Penalty 18
Chuyền ngắn 34
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 20
Chuyền dài 32
Đá phạt 21
Sút xoáy 20
Rê bóng 19
Giữ bóng 23
Khéo léo 68
Thăng bằng 52
Phản ứng 85
Kèm người 33
Lấy bóng 19
Cắt bóng 25
Đánh đầu 22
Xoạc bóng 25
Sức mạnh 78
Thể lực 45
Quyết đoán 39
Nhảy 76
Bình tĩnh 71
TM đổ người 85
TM bắt bóng 90
TM phát bóng 78
TM phản xạ 88
TM chọn vị trí 87
1536
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › TM ném xa › TM đấm bóng
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 Atlético de Madrid
2013 - 2014 SL Benfica B
2013 - 2014 SL Benfica
2012 - 2013 Rio Ave FC
2011 - 2012 União de Leiria
2011 - 2011 SL Benfica B
2011 - 2011 SL Benfica
2011 - 2011 S.C. Olhanense
2010 - 2011 SC Beira Mar
2009 - 2010 NK Olimpija Ljubljana
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Oblak 26 118 82 So sánh
CDM
J. Oblak 26 118 77 So sánh
GK
J. Oblak 25 115 78 So sánh
GK
J. Oblak 22 113 71 So sánh
GK
J. Oblak 23 111 70 So sánh
GK
J. Oblak 22 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 21 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 22 109 65 So sánh
LB
J. Oblak 22 109 66 So sánh
GK
J. Oblak 20 104 67 So sánh
GK
J. Oblak 17 101 60 So sánh
GK
J. Oblak 18 101 62 So sánh
GK
J. Oblak 16 100 61 So sánh
GK
J. Oblak 18 99 60 So sánh
GK
J. Oblak 16 96 55 So sánh
GK
J. Oblak 16 95 44 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 52 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 43 So sánh
GK
J. Oblak 15 93 51 So sánh
GK
J. Oblak 16 92 46 So sánh
GK
J. Oblak 14 91 49 So sánh
GK
J. Oblak 14 90 48 So sánh
LW
J. Oblak 13 92 48 So sánh
GK
J. Oblak 13 87 44 So sánh
GK
J. Oblak 12 83 43 So sánh
GK
J. Oblak 10 79 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Oblak 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Oblak 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Oblak 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.