Legend of Europa

J. Oblak

GK 115
LE Slovenian 7.1.1993 (33) 25 188cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Oblak
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
TM Đổ người 114
TM Bắt bóng 118
TM Phát bóng 104
TM Phản xạ 119
TM Chọn vị trí 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 57 60 60 64 61 65 65 61 60 62 115
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65 65 61 60 62 115
Tốc độ 85
Tăng tốc 77
Dứt điểm 38
Lực sút 62
Sút xa 43
Chọn vị trí 40
Vô lê 38
Penalty 70
Chuyền ngắn 68
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 41
Chuyền dài 67
Đá phạt 41
Sút xoáy 44
Rê bóng 39
Giữ bóng 57
Khéo léo 110
Thăng bằng 98
Phản ứng 114
Kèm người 58
Lấy bóng 44
Cắt bóng 50
Đánh đầu 40
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 103
Thể lực 78
Quyết đoán 73
Nhảy 107
Bình tĩnh 108
TM đổ người 114
TM bắt bóng 118
TM phát bóng 104
TM phản xạ 119
TM chọn vị trí 116
2494
Chỉ số ẩn: › TM ném xa › TM đối mặt › TM cản tạt bóng
TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~ Atletico Madrid
2013~2014 SL Benfica
2012~2013
2011~2011 SL Benfica
2011~2012 UD 레이리아
2010~2010 베이라마르
2010~2011 베이라마르
2010~2014 SL Benfica
2009~2010 NK 올림피야 류블랴나
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Oblak 26 118 82 So sánh
CDM
J. Oblak 26 118 77 So sánh
GK
J. Oblak 22 113 71 So sánh
GK
J. Oblak 23 111 70 So sánh
GK
J. Oblak 22 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 21 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 22 109 65 So sánh
LB
J. Oblak 22 109 66 So sánh
GK
J. Oblak 20 104 67 So sánh
GK
J. Oblak 17 101 60 So sánh
GK
J. Oblak 18 101 62 So sánh
GK
J. Oblak 16 100 61 So sánh
GK
J. Oblak 18 99 60 So sánh
GK
J. Oblak 16 96 55 So sánh
GK
J. Oblak 16 95 44 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 52 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 43 So sánh
GK
J. Oblak 15 93 51 So sánh
GK
J. Oblak 16 92 46 So sánh
GK
J. Oblak 14 91 49 So sánh
GK
J. Oblak 14 90 48 So sánh
LW
J. Oblak 13 92 48 So sánh
GK
J. Oblak 13 87 44 So sánh
LW
J. Oblak 15 88 45 So sánh
GK
J. Oblak 12 83 43 So sánh
GK
J. Oblak 10 79 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy J. Oblak LE có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của J. Oblak LE được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của J. Oblak LE được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.