20 Premium Live

J. Oblak

GK 93
ST 86
20A 7.1.1993 (33) 15 188cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Oblak
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 96
Chuyền bóng 84
Rê bóng 95
Phòng thủ 61
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 40 43 43 47 45 48 46 43 42 44 93
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
48 46 43 42 44 93
Tốc độ 68
Tăng tốc 53
Dứt điểm 24
Lực sút 34
Sút xa 25
Chọn vị trí 24
Vô lê 26
Penalty 24
Chuyền ngắn 53
Tầm nhìn 72
Tạt bóng 26
Chuyền dài 50
Đá phạt 27
Sút xoáy 26
Rê bóng 25
Giữ bóng 41
Khéo léo 74
Thăng bằng 58
Phản ứng 93
Kèm người 39
Lấy bóng 25
Cắt bóng 31
Đánh đầu 28
Xoạc bóng 31
Sức mạnh 84
Thể lực 51
Quyết đoán 45
Nhảy 84
Bình tĩnh 75
TM đổ người 92
TM bắt bóng 96
TM phát bóng 84
TM phản xạ 95
TM chọn vị trí 95
1778
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › TM ném xa
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 Atlético de Madrid
2013 - 2014 SL Benfica B
2013 - 2014 SL Benfica
2012 - 2013 Rio Ave FC
2011 - 2012 União de Leiria
2011 - 2011 SL Benfica B
2011 - 2011 SL Benfica
2011 - 2011 S.C. Olhanense
2010 - 2011 SC Beira Mar
2009 - 2010 NK Olimpija Ljubljana
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Oblak 26 118 82 So sánh
CDM
J. Oblak 26 118 77 So sánh
GK
J. Oblak 25 115 78 So sánh
GK
J. Oblak 22 113 71 So sánh
GK
J. Oblak 23 111 70 So sánh
GK
J. Oblak 22 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 21 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 22 109 65 So sánh
LB
J. Oblak 22 109 66 So sánh
GK
J. Oblak 20 104 67 So sánh
GK
J. Oblak 17 101 60 So sánh
GK
J. Oblak 18 101 62 So sánh
GK
J. Oblak 16 100 61 So sánh
GK
J. Oblak 18 99 60 So sánh
GK
J. Oblak 16 96 55 So sánh
GK
J. Oblak 16 95 44 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 52 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 43 So sánh
GK
J. Oblak 16 92 46 So sánh
GK
J. Oblak 14 91 49 So sánh
GK
J. Oblak 14 90 48 So sánh
LW
J. Oblak 13 92 48 So sánh
GK
J. Oblak 13 87 44 So sánh
LW
J. Oblak 15 88 45 So sánh
GK
J. Oblak 12 83 43 So sánh
GK
J. Oblak 10 79 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Oblak 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Oblak 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Oblak 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.