2024 Energetic Player

J. Oblak

GK 110
24EP Slovenian 7.1.1993 (33) 22 188cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Oblak
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 72
TM Đổ người 111
TM Bắt bóng 112
TM Phát bóng 96
TM Phản xạ 113
TM Chọn vị trí 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 51 53 53 58 55 58 59 54 54 56 110
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
58 59 54 54 56 110
Tốc độ 72
Tăng tốc 74
Dứt điểm 30
Lực sút 58
Sút xa 35
Chọn vị trí 34
Vô lê 35
Penalty 33
Chuyền ngắn 59
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 33
Chuyền dài 61
Đá phạt 33
Sút xoáy 39
Rê bóng 34
Giữ bóng 50
Khéo léo 103
Thăng bằng 93
Phản ứng 109
Kèm người 60
Lấy bóng 36
Cắt bóng 46
Đánh đầu 33
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 96
Thể lực 68
Quyết đoán 63
Nhảy 102
Bình tĩnh 98
TM đổ người 111
TM bắt bóng 112
TM phát bóng 96
TM phản xạ 113
TM chọn vị trí 112
2250
Chỉ số ẩn: › TM đấm bóng › TM ném xa › TM đối mặt › TM cản tạt bóng
TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~ Atletico Madrid
2013~2014 SL Benfica
2012~2013
2011~2011 SL Benfica
2011~2012 UD 레이리아
2010~2010 베이라마르
2010~2011 베이라마르
2010~2014 SL Benfica
2009~2010 NK 올림피야 류블랴나
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Oblak 26 118 82 So sánh
CDM
J. Oblak 26 118 77 So sánh
GK
J. Oblak 25 115 78 So sánh
GK
J. Oblak 22 113 71 So sánh
GK
J. Oblak 23 111 70 So sánh
GK
J. Oblak 21 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 22 109 65 So sánh
LB
J. Oblak 22 109 66 So sánh
GK
J. Oblak 20 104 67 So sánh
GK
J. Oblak 17 101 60 So sánh
GK
J. Oblak 18 101 62 So sánh
GK
J. Oblak 16 100 61 So sánh
GK
J. Oblak 18 99 60 So sánh
GK
J. Oblak 16 96 55 So sánh
GK
J. Oblak 16 95 44 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 52 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 43 So sánh
GK
J. Oblak 15 93 51 So sánh
GK
J. Oblak 16 92 46 So sánh
GK
J. Oblak 14 91 49 So sánh
GK
J. Oblak 14 90 48 So sánh
LW
J. Oblak 13 92 48 So sánh
GK
J. Oblak 13 87 44 So sánh
LW
J. Oblak 15 88 45 So sánh
GK
J. Oblak 12 83 43 So sánh
GK
J. Oblak 10 79 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy J. Oblak 24EP có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của J. Oblak 24EP được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của J. Oblak 24EP được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.