18 Premium Live Spring

J. Oblak

LW 92
CF 91
18s 7.1.1993 (33) 13 188cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Oblak
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 93
Chuyền bóng 81
Rê bóng 91
Phòng thủ 58
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 35 37 37 40 38 39 39 37 37 39 90
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
39 39 37 37 39 90
Tốc độ 65
Tăng tốc 50
Dứt điểm 21
Lực sút 31
Sút xa 22
Chọn vị trí 21
Vô lê 23
Penalty 21
Chuyền ngắn 37
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 23
Chuyền dài 35
Đá phạt 24
Sút xoáy 23
Rê bóng 22
Giữ bóng 26
Khéo léo 71
Thăng bằng 55
Phản ứng 88
Kèm người 36
Lấy bóng 22
Cắt bóng 28
Đánh đầu 25
Xoạc bóng 28
Sức mạnh 81
Thể lực 48
Quyết đoán 42
Nhảy 79
Bình tĩnh 74
TM đổ người 88
TM bắt bóng 93
TM phát bóng 81
TM phản xạ 91
TM chọn vị trí 92
1635
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › TM ném xa › TM đấm bóng
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 Atlético de Madrid
2013 - 2014 SL Benfica B
2013 - 2014 SL Benfica
2012 - 2013 Rio Ave FC
2011 - 2012 União de Leiria
2011 - 2011 SL Benfica B
2011 - 2011 SL Benfica
2011 - 2011 S.C. Olhanense
2010 - 2011 SC Beira Mar
2009 - 2010 NK Olimpija Ljubljana
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Oblak 26 118 82 So sánh
CDM
J. Oblak 26 118 77 So sánh
GK
J. Oblak 25 115 78 So sánh
GK
J. Oblak 22 113 71 So sánh
GK
J. Oblak 23 111 70 So sánh
GK
J. Oblak 22 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 21 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 22 109 65 So sánh
LB
J. Oblak 22 109 66 So sánh
GK
J. Oblak 20 104 67 So sánh
GK
J. Oblak 17 101 60 So sánh
GK
J. Oblak 18 101 62 So sánh
GK
J. Oblak 16 100 61 So sánh
GK
J. Oblak 18 99 60 So sánh
GK
J. Oblak 16 96 55 So sánh
GK
J. Oblak 16 95 44 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 52 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 43 So sánh
GK
J. Oblak 15 93 51 So sánh
GK
J. Oblak 16 92 46 So sánh
GK
J. Oblak 14 91 49 So sánh
GK
J. Oblak 14 90 48 So sánh
GK
J. Oblak 13 87 44 So sánh
LW
J. Oblak 15 88 45 So sánh
GK
J. Oblak 12 83 43 So sánh
GK
J. Oblak 10 79 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Oblak 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Oblak 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Oblak 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.