19 UEFA Champions League

J. Oblak

GK 94
19UCL 7.1.1993 (33) 16 188cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Oblak
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 97
Chuyền bóng 84
Rê bóng 94
Phòng thủ 62
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 35 39 39 44 41 43 41 37 36 36 94
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
43 41 37 36 36 94
Tốc độ 69
Tăng tốc 55
Dứt điểm 17
Lực sút 24
Sút xa 14
Chọn vị trí 13
Vô lê 15
Penalty 13
Chuyền ngắn 52
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 18
Chuyền dài 42
Đá phạt 16
Sút xoáy 24
Rê bóng 17
Giữ bóng 44
Khéo léo 88
Thăng bằng 75
Phản ứng 95
Kèm người 29
Lấy bóng 14
Cắt bóng 21
Đánh đầu 17
Xoạc bóng 20
Sức mạnh 80
Thể lực 43
Quyết đoán 36
Nhảy 86
Bình tĩnh 77
TM đổ người 94
TM bắt bóng 97
TM phát bóng 84
TM phản xạ 94
TM chọn vị trí 97
1647
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › TM ném xa › TM đấm bóng
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 Atlético de Madrid
2013 - 2014
2013 - 2014 SL Benfica
2012 - 2013 Rio Ave FC
2011 - 2012
2011 - 2011
2011 - 2011 SL Benfica
2010 - 2011
2009 - 2010
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Oblak 26 118 82 So sánh
CDM
J. Oblak 26 118 77 So sánh
GK
J. Oblak 25 115 78 So sánh
GK
J. Oblak 22 113 71 So sánh
GK
J. Oblak 23 111 70 So sánh
GK
J. Oblak 22 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 21 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 22 109 65 So sánh
LB
J. Oblak 22 109 66 So sánh
GK
J. Oblak 20 104 67 So sánh
GK
J. Oblak 17 101 60 So sánh
GK
J. Oblak 18 101 62 So sánh
GK
J. Oblak 16 100 61 So sánh
GK
J. Oblak 18 99 60 So sánh
GK
J. Oblak 16 96 55 So sánh
GK
J. Oblak 16 95 44 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 52 So sánh
GK
J. Oblak 15 93 51 So sánh
GK
J. Oblak 16 92 46 So sánh
GK
J. Oblak 14 91 49 So sánh
GK
J. Oblak 14 90 48 So sánh
LW
J. Oblak 13 92 48 So sánh
GK
J. Oblak 13 87 44 So sánh
LW
J. Oblak 15 88 45 So sánh
GK
J. Oblak 12 83 43 So sánh
GK
J. Oblak 10 79 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Oblak 19UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Oblak 19UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Oblak 19UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.