25 UEFA Champions League

J. Oblak

LB 109
LM 108
25ucl Slovenian 7.1.1993 (33) 22 188cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Oblak
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 109
Chuyền bóng 98
Rê bóng 110
Phòng thủ 71
Thể chất 109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 50 52 53 57 54 58 58 53 52 54 108
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
58 58 53 52 54 108
Tốc độ 73
Tăng tốc 70
Dứt điểm 31
Lực sút 55
Sút xa 36
Chọn vị trí 33
Vô lê 33
Penalty 35
Chuyền ngắn 61
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 31
Chuyền dài 63
Đá phạt 33
Sút xoáy 40
Rê bóng 34
Giữ bóng 51
Khéo léo 100
Thăng bằng 90
Phản ứng 106
Kèm người 52
Lấy bóng 36
Cắt bóng 42
Đánh đầu 34
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 94
Thể lực 66
Quyết đoán 64
Nhảy 98
Bình tĩnh 98
TM đổ người 108
TM bắt bóng 109
TM phát bóng 98
TM phản xạ 110
TM chọn vị trí 109
2212
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › TM ném xa › Lãnh đạo (Hidden)
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 Atlético de Madrid
2013 - 2014 SL Benfica B
2013 - 2014 Benfica
2012 - 2013 Rio Ave
2011 - 2012 UD Leiria
2011 - 2011 SL Benfica B
2011 - 2011 Benfica
2011 - 2011 Olhanense
2010 - 2011 Beira-Mar
2009 - 2010 NK Olimpija Ljubljana
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Oblak 26 118 82 So sánh
CDM
J. Oblak 26 118 77 So sánh
GK
J. Oblak 25 115 78 So sánh
GK
J. Oblak 22 113 71 So sánh
GK
J. Oblak 23 111 70 So sánh
GK
J. Oblak 22 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 21 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 22 109 65 So sánh
GK
J. Oblak 20 104 67 So sánh
GK
J. Oblak 17 101 60 So sánh
GK
J. Oblak 18 101 62 So sánh
GK
J. Oblak 16 100 61 So sánh
GK
J. Oblak 18 99 60 So sánh
GK
J. Oblak 16 96 55 So sánh
GK
J. Oblak 16 95 44 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 52 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 43 So sánh
GK
J. Oblak 15 93 51 So sánh
GK
J. Oblak 16 92 46 So sánh
GK
J. Oblak 14 91 49 So sánh
GK
J. Oblak 14 90 48 So sánh
LW
J. Oblak 13 92 48 So sánh
GK
J. Oblak 13 87 44 So sánh
LW
J. Oblak 15 88 45 So sánh
GK
J. Oblak 12 83 43 So sánh
GK
J. Oblak 10 79 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Oblak 25ucl có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Oblak 25ucl được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Oblak 25ucl thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.