21 UEFA Champions League

J. Oblak

GK 101
21UCL Slovenian 7.1.1993 (33) 17 188cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Oblak
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 69
TM Đổ người 102
TM Bắt bóng 103
TM Phát bóng 92
TM Phản xạ 103
TM Chọn vị trí 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 45 47 48 51 49 51 49 46 45 46 101
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
51 49 46 45 46 101
Tốc độ 73
Tăng tốc 64
Dứt điểm 25
Lực sút 53
Sút xa 25
Chọn vị trí 24
Vô lê 26
Penalty 24
Chuyền ngắn 50
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 25
Chuyền dài 55
Đá phạt 27
Sút xoáy 30
Rê bóng 30
Giữ bóng 49
Khéo léo 93
Thăng bằng 80
Phản ứng 100
Kèm người 40
Lấy bóng 25
Cắt bóng 32
Đánh đầu 28
Xoạc bóng 31
Sức mạnh 91
Thể lực 60
Quyết đoán 52
Nhảy 95
Bình tĩnh 85
TM đổ người 102
TM bắt bóng 103
TM phát bóng 92
TM phản xạ 103
TM chọn vị trí 103
1971
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › TM ném xa › TM đối mặt › TM cản tạt bóng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~ Atletico Madrid
2013~2014 SL Benfica
2012~2013
2011~2011 SL Benfica
2011~2012 UD 레이리아
2010~2010 베이라마르
2010~2011 베이라마르
2010~2014 SL Benfica
2009~2010 NK 올림피야 류블랴나
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
J. Oblak 26 118 82 So sánh
CDM
J. Oblak 26 118 77 So sánh
GK
J. Oblak 25 115 78 So sánh
GK
J. Oblak 22 113 71 So sánh
GK
J. Oblak 23 111 70 So sánh
GK
J. Oblak 22 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 21 110 68 So sánh
GK
J. Oblak 22 109 65 So sánh
LB
J. Oblak 22 109 66 So sánh
GK
J. Oblak 20 104 67 So sánh
GK
J. Oblak 18 101 62 So sánh
GK
J. Oblak 16 100 61 So sánh
GK
J. Oblak 18 99 60 So sánh
GK
J. Oblak 16 96 55 So sánh
GK
J. Oblak 16 95 44 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 52 So sánh
GK
J. Oblak 16 94 43 So sánh
GK
J. Oblak 15 93 51 So sánh
GK
J. Oblak 16 92 46 So sánh
GK
J. Oblak 14 91 49 So sánh
GK
J. Oblak 14 90 48 So sánh
LW
J. Oblak 13 92 48 So sánh
GK
J. Oblak 13 87 44 So sánh
LW
J. Oblak 15 88 45 So sánh
GK
J. Oblak 12 83 43 So sánh
GK
J. Oblak 10 79 40 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy J. Oblak 21UCL có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của J. Oblak 21UCL được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của J. Oblak 21UCL được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.