20 UEFA Champions League

T. Alexander-Arnold

RB 93
20UCL England 7.10.1998 (28) 16 180cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Alexander-Arnold
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 78
Chuyền bóng 97
Rê bóng 96
Phòng thủ 89
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 86 92 91 92 94 94 92 94 93 88 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 92 94 93 88 23
Tốc độ 99
Tăng tốc 97
Dứt điểm 70
Lực sút 95
Sút xa 78
Chọn vị trí 94
Vô lê 80
Penalty 77
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 103
Chuyền dài 100
Đá phạt 100
Sút xoáy 105
Rê bóng 94
Giữ bóng 97
Khéo léo 105
Thăng bằng 97
Phản ứng 92
Kèm người 91
Lấy bóng 92
Cắt bóng 87
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 72
Thể lực 102
Quyết đoán 94
Nhảy 77
Bình tĩnh 97
TM đổ người 19
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 14
2733
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Real Madrid
2016~ Liverpool
2016~2025 Liverpool
2015~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 122 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 28 117 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 118 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 25 111 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 107 113 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 22 105 110 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 105 106 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 101 107 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 20 99 104 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 96 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 92 94 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 92 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Alexander-Arnold 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.