20 UEFA Champions League
T. Alexander-Arnold
RB
93
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
98
Sút bóng
78
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
89
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
86
92
91
92
94
94
92
94
93
88
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
92
94
93
88
23
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
70
Lực sút
95
Sút xa
78
Chọn vị trí
94
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
103
Chuyền dài
100
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
105
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
72
Thể lực
102
Quyết đoán
94
Nhảy
77
Bình tĩnh
97
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
2733
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Sút xoáy
› Chuyền dài ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2025 |
|
| 2015~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 29 | 119 | 122 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 29 | 119 | 119 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 28 | 117 | 119 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 26 | 113 | 117 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 26 | 113 | 118 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 25 | 111 | 117 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 107 | 113 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 106 | 109 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 106 | 109 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 22 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 105 | 106 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 101 | 107 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 20 | 99 | 104 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 93 | 96 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 92 | 94 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 92 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 93 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của T. Alexander-Arnold 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold