25TS

T. Alexander-Arnold

RB 119
25TS England 7.10.1998 (28) 29 180cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Alexander-Arnold
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 107
Chuyền bóng 122
Rê bóng 116
Phòng thủ 118
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 112 116 116 117 117 119 119 119 119 116 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 119 119 119 116 36
Tốc độ 119
Tăng tốc 118
Dứt điểm 97
Lực sút 121
Sút xa 120
Chọn vị trí 119
Vô lê 102
Penalty 100
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 124
Chuyền dài 124
Đá phạt 119
Sút xoáy 127
Rê bóng 115
Giữ bóng 119
Khéo léo 118
Thăng bằng 113
Phản ứng 117
Kèm người 118
Lấy bóng 122
Cắt bóng 120
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 107
Thể lực 119
Quyết đoán 116
Nhảy 108
Bình tĩnh 119
TM đổ người 25
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 26
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 29
3502
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Real Madrid
2016~ Liverpool
2016~2025 Liverpool
2015~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 122 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 28 117 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 118 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 25 111 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 107 113 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 22 105 110 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 105 106 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 101 107 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 20 99 104 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 96 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 102 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 92 94 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 92 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Alexander-Arnold 25TS đạt độ chính xác cao, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold 25TS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold 25TS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.