25TS
T. Alexander-Arnold
RB
119
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
118
Sút bóng
107
Chuyền bóng
122
Rê bóng
116
Phòng thủ
118
Thể chất
111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119
112
116
116
117
117
119
119
119
119
116
36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119
119
119
119
116
36
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
97
Lực sút
121
Sút xa
120
Chọn vị trí
119
Vô lê
102
Penalty
100
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
124
Chuyền dài
124
Đá phạt
119
Sút xoáy
127
Rê bóng
115
Giữ bóng
119
Khéo léo
118
Thăng bằng
113
Phản ứng
117
Kèm người
118
Lấy bóng
122
Cắt bóng
120
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
107
Thể lực
119
Quyết đoán
116
Nhảy
108
Bình tĩnh
119
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
29
3502
Chỉ số ẩn:
› Sút xoáy
› Sút xa ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2025 |
|
| 2015~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 29 | 119 | 122 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 28 | 117 | 119 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 26 | 113 | 117 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 26 | 113 | 118 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 25 | 111 | 117 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 107 | 113 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 106 | 109 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 106 | 109 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 22 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 105 | 106 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 101 | 107 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 20 | 99 | 104 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 93 | 96 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 93 | 102 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 92 | 94 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 92 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 93 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của T. Alexander-Arnold 25TS đạt độ chính xác cao, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold 25TS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold 25TS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold