23 Hard Worker

T. Alexander-Arnold

RB 111
CM 111
23HW England 7.10.1998 (28) 25 180cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Alexander-Arnold
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 100
Chuyền bóng 115
Rê bóng 109
Phòng thủ 109
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 104 109 108 109 110 111 110 111 111 107 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 110 111 111 107 27
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 93
Lực sút 111
Sút xa 113
Chọn vị trí 108
Vô lê 90
Penalty 88
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 117
Chuyền dài 117
Đá phạt 111
Sút xoáy 116
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Khéo léo 110
Thăng bằng 108
Phản ứng 109
Kèm người 109
Lấy bóng 111
Cắt bóng 111
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 96
Thể lực 117
Quyết đoán 106
Nhảy 99
Bình tĩnh 107
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
3212
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Real Madrid
2016~ Liverpool
2016~2025 Liverpool
2015~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 122 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 28 117 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 118 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 107 113 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 22 105 110 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 105 106 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 101 107 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 20 99 104 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 96 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 102 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 92 94 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 92 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Alexander-Arnold 23HW ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold 23HW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold 23HW gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.