DCB

T. Alexander-Arnold

RB 117
DCB England 7.10.1998 (28) 28 180cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Alexander-Arnold
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 117
Sút bóng 106
Chuyền bóng 120
Rê bóng 114
Phòng thủ 115
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 110 114 113 115 116 117 116 117 117 113 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 116 117 117 113 31
Tốc độ 118
Tăng tốc 117
Dứt điểm 96
Lực sút 119
Sút xa 118
Chọn vị trí 115
Vô lê 99
Penalty 95
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 123
Chuyền dài 120
Đá phạt 118
Sút xoáy 123
Rê bóng 113
Giữ bóng 115
Khéo léo 116
Thăng bằng 112
Phản ứng 116
Kèm người 115
Lấy bóng 116
Cắt bóng 118
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 103
Thể lực 119
Quyết đoán 111
Nhảy 108
Bình tĩnh 116
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
3406
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Real Madrid
2016~ Liverpool
2016~2025 Liverpool
2015~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 122 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 118 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 25 111 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 107 113 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 22 105 110 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 105 106 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 101 107 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 20 99 104 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 96 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 102 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 92 94 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 92 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Alexander-Arnold DCB ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold DCB kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold DCB xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.