22 UEFA Champions League
T. Alexander-Arnold
RB
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
103
Phòng thủ
104
Thể chất
98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
99
104
102
104
105
105
105
106
106
102
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
105
106
106
102
27
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
87
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
108
Sút xoáy
111
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
109
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
104
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
3070
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2025 |
|
| 2015~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 29 | 119 | 122 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 29 | 119 | 119 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 28 | 117 | 119 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 26 | 113 | 117 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 26 | 113 | 118 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 25 | 111 | 117 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 107 | 113 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 106 | 109 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 22 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 105 | 106 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 101 | 107 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 20 | 99 | 104 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 93 | 96 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 93 | 102 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 92 | 94 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 92 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 93 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của T. Alexander-Arnold 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold