24 Team Of The Year

T. Alexander-Arnold

RB 113
24TOTY England 7.10.1998 (28) 26 180cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Alexander-Arnold
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 102
Chuyền bóng 117
Rê bóng 110
Phòng thủ 111
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 106 110 109 111 112 113 112 113 113 109 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 112 113 113 109 29
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 93
Lực sút 113
Sút xa 115
Chọn vị trí 111
Vô lê 97
Penalty 90
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 120
Chuyền dài 118
Đá phạt 113
Sút xoáy 118
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Khéo léo 112
Thăng bằng 110
Phản ứng 110
Kèm người 110
Lấy bóng 112
Cắt bóng 114
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 100
Thể lực 118
Quyết đoán 107
Nhảy 103
Bình tĩnh 111
TM đổ người 23
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
3291
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Real Madrid
2016~ Liverpool
2016~2025 Liverpool
2015~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 122 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 28 117 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 25 111 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 107 113 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 22 105 110 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 105 106 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 101 107 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 20 99 104 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 96 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 102 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 92 94 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 92 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Alexander-Arnold 24TOTY ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold 24TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold 24TOTY gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.