Champions of Europe
T. Alexander-Arnold
RB
113
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
111
Sút bóng
101
Chuyền bóng
116
Rê bóng
110
Phòng thủ
112
Thể chất
105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
106
110
109
110
111
113
112
113
113
109
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113
112
113
113
109
29
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
92
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
111
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
120
Chuyền dài
118
Đá phạt
112
Sút xoáy
118
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
99
Thể lực
117
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
3279
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Sút xoáy
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2025 |
|
| 2015~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 29 | 119 | 122 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 29 | 119 | 119 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 28 | 117 | 119 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 26 | 113 | 118 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 25 | 111 | 117 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 107 | 113 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 106 | 109 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 106 | 109 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 22 | 105 | 110 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 105 | 106 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 101 | 107 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 20 | 99 | 104 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 93 | 96 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 93 | 102 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 92 | 94 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 92 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 93 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của T. Alexander-Arnold CU ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold CU kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold