Champions of Europe

T. Alexander-Arnold

RB 113
CU England 7.10.1998 (28) 26 180cm 72kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Alexander-Arnold
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 101
Chuyền bóng 116
Rê bóng 110
Phòng thủ 112
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 106 110 109 110 111 113 112 113 113 109 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 112 113 113 109 29
Tốc độ 111
Tăng tốc 113
Dứt điểm 92
Lực sút 114
Sút xa 112
Chọn vị trí 111
Vô lê 97
Penalty 91
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 120
Chuyền dài 118
Đá phạt 112
Sút xoáy 118
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Khéo léo 111
Thăng bằng 108
Phản ứng 111
Kèm người 111
Lấy bóng 114
Cắt bóng 115
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 99
Thể lực 117
Quyết đoán 106
Nhảy 103
Bình tĩnh 112
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
3279
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Real Madrid
2016~ Liverpool
2016~2025 Liverpool
2015~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 122 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 28 117 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 118 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 25 111 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 107 113 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 22 105 110 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 105 106 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 101 107 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 20 99 104 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 96 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 102 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 92 94 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 92 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Alexander-Arnold CU ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold CU kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.