21 Team Of The Year

T. Alexander-Arnold

RB 105
21TOTY England 7.10.1998 (28) 22 180cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Alexander-Arnold
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 88
Chuyền bóng 106
Rê bóng 103
Phòng thủ 102
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 96 101 99 101 103 103 104 105 105 100 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 104 105 105 100 24
Tốc độ 107
Tăng tốc 108
Dứt điểm 83
Lực sút 98
Sút xa 90
Chọn vị trí 99
Vô lê 86
Penalty 82
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 111
Chuyền dài 107
Đá phạt 107
Sút xoáy 107
Rê bóng 101
Giữ bóng 103
Khéo léo 110
Thăng bằng 107
Phản ứng 108
Kèm người 103
Lấy bóng 107
Cắt bóng 102
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 91
Thể lực 110
Quyết đoán 101
Nhảy 92
Bình tĩnh 104
TM đổ người 16
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 15
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 11
2995
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Real Madrid
2016~ Liverpool
2016~2025 Liverpool
2015~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 122 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 28 117 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 118 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 25 111 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 107 113 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 105 106 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 101 107 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 20 99 104 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 96 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 102 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 92 94 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 92 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Alexander-Arnold 21TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold 21TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold 21TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.