21 Team Of The Year
T. Alexander-Arnold
RB
105
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
88
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
96
101
99
101
103
103
104
105
105
100
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
104
105
105
100
24
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
90
Chọn vị trí
99
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
111
Chuyền dài
107
Đá phạt
107
Sút xoáy
107
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
102
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
91
Thể lực
110
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
2995
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Sút xoáy
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2025 |
|
| 2015~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 29 | 119 | 122 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 29 | 119 | 119 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 28 | 117 | 119 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 27 | 114 | 116 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 26 | 113 | 117 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 26 | 113 | 118 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 25 | 111 | 117 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 107 | 113 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 106 | 109 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 23 | 106 | 109 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 105 | 106 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 21 | 101 | 107 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 20 | 99 | 104 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 93 | 96 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 93 | 102 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 16 | 92 | 94 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 92 |
|
|
RB
|
T. Alexander-Arnold | 14 | 85 | 93 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của T. Alexander-Arnold 21TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold 21TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold 21TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold