Best of Europe

T. Alexander-Arnold

RB 92
BOE England 7.10.1998 (28) 16 180cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Alexander-Arnold
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 69
Chuyền bóng 95
Rê bóng 93
Phòng thủ 89
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 81 89 86 89 91 91 91 93 92 87 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 91 93 92 87 23
Tốc độ 96
Tăng tốc 94
Dứt điểm 60
Lực sút 83
Sút xa 78
Chọn vị trí 83
Vô lê 54
Penalty 69
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 102
Chuyền dài 98
Đá phạt 98
Sút xoáy 94
Rê bóng 91
Giữ bóng 96
Khéo léo 96
Thăng bằng 93
Phản ứng 94
Kèm người 87
Lấy bóng 92
Cắt bóng 93
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 72
Thể lực 94
Quyết đoán 87
Nhảy 76
Bình tĩnh 87
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 10
2596
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Real Madrid
2016~ Liverpool
2016~2025 Liverpool
2015~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 122 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 28 117 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 118 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 25 111 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 107 113 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 22 105 110 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 105 106 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 101 107 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 20 99 104 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 96 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 102 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 92 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Alexander-Arnold BOE thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold BOE kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold BOE khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.