Home Grown

T. Alexander-Arnold

RB 107
HG England 7.10.1998 (28) 23 180cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Alexander-Arnold
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 96
Chuyền bóng 109
Rê bóng 102
Phòng thủ 104
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 100 104 103 104 105 106 105 107 107 102 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 105 107 107 102 26
Tốc độ 106
Tăng tốc 109
Dứt điểm 87
Lực sút 108
Sút xa 110
Chọn vị trí 107
Vô lê 86
Penalty 87
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 116
Chuyền dài 112
Đá phạt 109
Sút xoáy 114
Rê bóng 100
Giữ bóng 105
Khéo léo 107
Thăng bằng 107
Phản ứng 107
Kèm người 104
Lấy bóng 107
Cắt bóng 107
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 90
Thể lực 113
Quyết đoán 99
Nhảy 94
Bình tĩnh 106
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
3095
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Real Madrid
2016~ Liverpool
2016~2025 Liverpool
2015~2015 Liverpool
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 122 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 29 119 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 28 117 119 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 27 114 116 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 26 113 118 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 25 111 117 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 23 106 109 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 22 105 110 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 105 106 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 21 101 107 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 20 99 104 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 96 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 93 102 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 16 92 94 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 92 So sánh
RB
T. Alexander-Arnold 14 85 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của T. Alexander-Arnold HG ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của T. Alexander-Arnold HG kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, T. Alexander-Arnold HG khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.