19 Team Of The Year

V. van Dijk

CB 95
19TOTY Netherlands 8.7.1991 (35) 19 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ V. van Dijk
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 79
Chuyền bóng 79
Rê bóng 84
Phòng thủ 97
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 85 81 82 81 82 84 91 88 90 95 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 91 88 90 95 24
Tốc độ 92
Tăng tốc 86
Dứt điểm 82
Lực sút 91
Sút xa 72
Chọn vị trí 67
Vô lê 61
Penalty 69
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 69
Chuyền dài 92
Đá phạt 79
Sút xoáy 75
Rê bóng 81
Giữ bóng 90
Khéo léo 82
Thăng bằng 86
Phản ứng 87
Kèm người 99
Lấy bóng 98
Cắt bóng 89
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 101
Thể lực 89
Quyết đoán 94
Nhảy 91
Bình tĩnh 87
TM đổ người 18
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
2552
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Đánh đầu mạnh
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Liverpool
2015~2018 southampton
2013~2015 Celtic
2011~2013 FC Groningen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
V. van Dijk 33 124 126 So sánh
CB
V. van Dijk 33 124 124 So sánh
CB
V. van Dijk 32 123 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 122 So sánh
CB
V. van Dijk 31 120 121 So sánh
CB
V. van Dijk 30 118 116 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 117 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 115 So sánh
CB
V. van Dijk 29 116 118 So sánh
CB
V. van Dijk 29 115 109 So sánh
CB
V. van Dijk 29 114 108 So sánh
CB
V. van Dijk 28 113 115 So sánh
CB
V. van Dijk 28 112 104 So sánh
CB
V. van Dijk 27 111 105 So sánh
CB
V. van Dijk 26 110 110 So sánh
CB
V. van Dijk 26 109 108 So sánh
CB
V. van Dijk 24 105 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 105 85 So sánh
CB
V. van Dijk 22 103 91 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 92 So sánh
CB
V. van Dijk 24 102 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 89 So sánh
CB
V. van Dijk 20 100 87 So sánh
CB
V. van Dijk 22 100 91 So sánh
CB
V. van Dijk 21 99 89 So sánh
CB
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 19 97 84 So sánh
CDM
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 78 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 84 So sánh
CB
V. van Dijk 18 92 80 So sánh
CB
V. van Dijk 17 92 81 So sánh
CB
V. van Dijk 16 91 79 So sánh
LW
V. van Dijk 16 92 79 So sánh
CB
V. van Dijk 17 89 79 So sánh
RWB
V. van Dijk 16 90 69 So sánh
LW
V. van Dijk 16 88 74 So sánh
CB
V. van Dijk 14 84 77 So sánh
CB
V. van Dijk 15 85 79 So sánh
CB
V. van Dijk 12 81 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của V. van Dijk 19TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của V. van Dijk 19TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, V. van Dijk 19TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.