24 Premium Live

V. van Dijk

CB 100
24PLA Netherlands 8.7.1991 (35) 20 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ V. van Dijk
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 76
Chuyền bóng 86
Rê bóng 85
Phòng thủ 101
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 85 82 84 85 84 90 97 92 94 100 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 97 92 94 100 39
Tốc độ 100
Tăng tốc 81
Dứt điểm 69
Lực sút 95
Sút xa 79
Chọn vị trí 64
Vô lê 63
Penalty 78
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 70
Chuyền dài 99
Đá phạt 85
Sút xoáy 76
Rê bóng 85
Giữ bóng 91
Khéo léo 71
Thăng bằng 67
Phản ứng 101
Kèm người 103
Lấy bóng 103
Cắt bóng 101
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 105
Thể lực 87
Quyết đoán 98
Nhảy 102
Bình tĩnh 103
TM đổ người 34
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 34
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 32
2714
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Liverpool
2015~2018 southampton
2013~2015 Celtic
2011~2013 FC Groningen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
V. van Dijk 33 124 126 So sánh
CB
V. van Dijk 33 124 124 So sánh
CB
V. van Dijk 32 123 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 122 So sánh
CB
V. van Dijk 31 120 121 So sánh
CB
V. van Dijk 30 118 116 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 117 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 115 So sánh
CB
V. van Dijk 29 116 118 So sánh
CB
V. van Dijk 29 115 109 So sánh
CB
V. van Dijk 29 114 108 So sánh
CB
V. van Dijk 28 113 115 So sánh
CB
V. van Dijk 28 112 104 So sánh
CB
V. van Dijk 27 111 105 So sánh
CB
V. van Dijk 26 110 110 So sánh
CB
V. van Dijk 26 109 108 So sánh
CB
V. van Dijk 24 105 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 105 85 So sánh
CB
V. van Dijk 22 103 91 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 92 So sánh
CB
V. van Dijk 24 102 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 89 So sánh
CB
V. van Dijk 22 100 91 So sánh
CB
V. van Dijk 21 99 89 So sánh
CB
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 19 97 84 So sánh
CDM
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 78 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 84 So sánh
CB
V. van Dijk 19 95 89 So sánh
CB
V. van Dijk 18 92 80 So sánh
CB
V. van Dijk 17 92 81 So sánh
CB
V. van Dijk 16 91 79 So sánh
LW
V. van Dijk 16 92 79 So sánh
CB
V. van Dijk 17 89 79 So sánh
RWB
V. van Dijk 16 90 69 So sánh
LW
V. van Dijk 16 88 74 So sánh
CB
V. van Dijk 14 84 77 So sánh
CB
V. van Dijk 15 85 79 So sánh
CB
V. van Dijk 12 81 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của V. van Dijk 24PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của V. van Dijk 24PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, V. van Dijk 24PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.