25PL

V. van Dijk

CB 103
25PL Netherlands 8.7.1991 (35) 22 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ V. van Dijk
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 78
Chuyền bóng 88
Rê bóng 87
Phòng thủ 104
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 87 84 86 87 86 92 99 95 97 103 42
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 99 95 97 103 42
Tốc độ 94
Tăng tốc 83
Dứt điểm 71
Lực sút 97
Sút xa 81
Chọn vị trí 66
Vô lê 65
Penalty 80
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 72
Chuyền dài 98
Đá phạt 87
Sút xoáy 78
Rê bóng 87
Giữ bóng 93
Khéo léo 73
Thăng bằng 69
Phản ứng 105
Kèm người 105
Lấy bóng 105
Cắt bóng 105
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 107
Thể lực 91
Quyết đoán 100
Nhảy 104
Bình tĩnh 105
TM đổ người 36
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 36
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 34
2782
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Liverpool
2015~2018 southampton
2013~2015 Celtic
2011~2013 FC Groningen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
V. van Dijk 33 124 126 So sánh
CB
V. van Dijk 33 124 124 So sánh
CB
V. van Dijk 32 123 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 122 So sánh
CB
V. van Dijk 31 120 121 So sánh
CB
V. van Dijk 30 118 116 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 117 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 115 So sánh
CB
V. van Dijk 29 116 118 So sánh
CB
V. van Dijk 29 115 109 So sánh
CB
V. van Dijk 29 114 108 So sánh
CB
V. van Dijk 28 113 115 So sánh
CB
V. van Dijk 28 112 104 So sánh
CB
V. van Dijk 27 111 105 So sánh
CB
V. van Dijk 26 110 110 So sánh
CB
V. van Dijk 26 109 108 So sánh
CB
V. van Dijk 24 105 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 105 85 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 92 So sánh
CB
V. van Dijk 24 102 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 89 So sánh
CB
V. van Dijk 20 100 87 So sánh
CB
V. van Dijk 22 100 91 So sánh
CB
V. van Dijk 21 99 89 So sánh
CB
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 19 97 84 So sánh
CDM
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 78 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 84 So sánh
CB
V. van Dijk 19 95 89 So sánh
CB
V. van Dijk 18 92 80 So sánh
CB
V. van Dijk 17 92 81 So sánh
CB
V. van Dijk 16 91 79 So sánh
LW
V. van Dijk 16 92 79 So sánh
CB
V. van Dijk 17 89 79 So sánh
RWB
V. van Dijk 16 90 69 So sánh
LW
V. van Dijk 16 88 74 So sánh
CB
V. van Dijk 14 84 77 So sánh
CB
V. van Dijk 15 85 79 So sánh
CB
V. van Dijk 12 81 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của V. van Dijk 25PL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của V. van Dijk 25PL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, V. van Dijk 25PL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.