22 UEFA Champions League

V. van Dijk

CB 102
22UCL Netherlands 8.7.1991 (35) 24 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ V. van Dijk
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 83
Chuyền bóng 90
Rê bóng 95
Phòng thủ 101
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 95 92 94 95 93 97 100 96 98 102 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 100 96 98 102 23
Tốc độ 104
Tăng tốc 99
Dứt điểm 84
Lực sút 89
Sút xa 75
Chọn vị trí 97
Vô lê 80
Penalty 75
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 69
Chuyền dài 102
Đá phạt 75
Sút xoáy 73
Rê bóng 91
Giữ bóng 100
Khéo léo 95
Thăng bằng 106
Phản ứng 98
Kèm người 103
Lấy bóng 99
Cắt bóng 100
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 104
Thể lực 96
Quyết đoán 103
Nhảy 104
Bình tĩnh 104
TM đổ người 16
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 17
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 12
2803
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Liverpool
2015~2018 southampton
2013~2015 Celtic
2011~2013 FC Groningen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
V. van Dijk 33 124 126 So sánh
CB
V. van Dijk 33 124 124 So sánh
CB
V. van Dijk 32 123 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 122 So sánh
CB
V. van Dijk 31 120 121 So sánh
CB
V. van Dijk 30 118 116 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 117 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 115 So sánh
CB
V. van Dijk 29 116 118 So sánh
CB
V. van Dijk 29 115 109 So sánh
CB
V. van Dijk 29 114 108 So sánh
CB
V. van Dijk 28 113 115 So sánh
CB
V. van Dijk 28 112 104 So sánh
CB
V. van Dijk 27 111 105 So sánh
CB
V. van Dijk 26 110 110 So sánh
CB
V. van Dijk 26 109 108 So sánh
CB
V. van Dijk 24 105 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 105 85 So sánh
CB
V. van Dijk 22 103 91 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 92 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 89 So sánh
CB
V. van Dijk 20 100 87 So sánh
CB
V. van Dijk 22 100 91 So sánh
CB
V. van Dijk 21 99 89 So sánh
CB
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 19 97 84 So sánh
CDM
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 78 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 84 So sánh
CB
V. van Dijk 19 95 89 So sánh
CB
V. van Dijk 18 92 80 So sánh
CB
V. van Dijk 17 92 81 So sánh
CB
V. van Dijk 16 91 79 So sánh
LW
V. van Dijk 16 92 79 So sánh
CB
V. van Dijk 17 89 79 So sánh
RWB
V. van Dijk 16 90 69 So sánh
LW
V. van Dijk 16 88 74 So sánh
CB
V. van Dijk 14 84 77 So sánh
CB
V. van Dijk 15 85 79 So sánh
CB
V. van Dijk 12 81 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của V. van Dijk 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của V. van Dijk 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, V. van Dijk 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.