26 Team Of The Year

V. van Dijk

CB 124
26TY Netherlands 8.7.1991 (35) 33 195cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ V. van Dijk
1
33
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 123
Sút bóng 102
Chuyền bóng 109
Rê bóng 109
Phòng thủ 126
Thể chất 125
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
124 113 108 111 112 111 116 122 117 119 124 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 122 117 119 124 34
Tốc độ 125
Tăng tốc 121
Dứt điểm 101
Lực sút 113
Sút xa 94
Chọn vị trí 110
Vô lê 105
Penalty 95
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 83
Chuyền dài 126
Đá phạt 89
Sút xoáy 96
Rê bóng 102
Giữ bóng 114
Khéo léo 118
Thăng bằng 127
Phản ứng 120
Kèm người 127
Lấy bóng 128
Cắt bóng 125
Đánh đầu 127
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 128
Thể lực 124
Quyết đoán 121
Nhảy 125
Bình tĩnh 129
TM đổ người 26
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
3446
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Cứng như thép
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Liverpool
2015~2018 southampton
2013~2015 Celtic
2011~2013 FC Groningen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
V. van Dijk 33 124 126 So sánh
CB
V. van Dijk 32 123 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 122 So sánh
CB
V. van Dijk 31 120 121 So sánh
CB
V. van Dijk 30 118 116 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 117 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 115 So sánh
CB
V. van Dijk 29 116 118 So sánh
CB
V. van Dijk 29 115 109 So sánh
CB
V. van Dijk 29 114 108 So sánh
CB
V. van Dijk 28 113 115 So sánh
CB
V. van Dijk 28 112 104 So sánh
CB
V. van Dijk 27 111 105 So sánh
CB
V. van Dijk 26 110 110 So sánh
CB
V. van Dijk 26 109 108 So sánh
CB
V. van Dijk 24 105 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 105 85 So sánh
CB
V. van Dijk 22 103 91 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 92 So sánh
CB
V. van Dijk 24 102 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 89 So sánh
CB
V. van Dijk 20 100 87 So sánh
CB
V. van Dijk 22 100 91 So sánh
CB
V. van Dijk 21 99 89 So sánh
CB
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 19 97 84 So sánh
CDM
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 78 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 84 So sánh
CB
V. van Dijk 19 95 89 So sánh
CB
V. van Dijk 18 92 80 So sánh
CB
V. van Dijk 17 92 81 So sánh
CB
V. van Dijk 16 91 79 So sánh
LW
V. van Dijk 16 92 79 So sánh
CB
V. van Dijk 17 89 79 So sánh
RWB
V. van Dijk 16 90 69 So sánh
LW
V. van Dijk 16 88 74 So sánh
CB
V. van Dijk 14 84 77 So sánh
CB
V. van Dijk 15 85 79 So sánh
CB
V. van Dijk 12 81 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của V. van Dijk 26TY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của V. van Dijk 26TY rất chắc chắn, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, V. van Dijk 26TY xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.