23 Premium Live

V. van Dijk

CB 99
23PLA Netherlands 8.7.1991 (35) 19 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ V. van Dijk
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 75
Chuyền bóng 84
Rê bóng 84
Phòng thủ 100
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 83 81 83 83 83 88 96 91 93 99 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 96 91 93 99 38
Tốc độ 99
Tăng tốc 80
Dứt điểm 68
Lực sút 94
Sút xa 78
Chọn vị trí 63
Vô lê 62
Penalty 77
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 69
Chuyền dài 98
Đá phạt 84
Sút xoáy 75
Rê bóng 84
Giữ bóng 89
Khéo léo 74
Thăng bằng 66
Phản ứng 100
Kèm người 102
Lấy bóng 102
Cắt bóng 100
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 104
Thể lực 86
Quyết đoán 97
Nhảy 101
Bình tĩnh 101
TM đổ người 33
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 33
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 31
2678
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Liverpool
2015~2018 southampton
2013~2015 Celtic
2011~2013 FC Groningen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
V. van Dijk 33 124 126 So sánh
CB
V. van Dijk 33 124 124 So sánh
CB
V. van Dijk 32 123 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 122 So sánh
CB
V. van Dijk 31 120 121 So sánh
CB
V. van Dijk 30 118 116 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 117 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 115 So sánh
CB
V. van Dijk 29 116 118 So sánh
CB
V. van Dijk 29 115 109 So sánh
CB
V. van Dijk 29 114 108 So sánh
CB
V. van Dijk 28 113 115 So sánh
CB
V. van Dijk 28 112 104 So sánh
CB
V. van Dijk 27 111 105 So sánh
CB
V. van Dijk 26 110 110 So sánh
CB
V. van Dijk 26 109 108 So sánh
CB
V. van Dijk 24 105 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 105 85 So sánh
CB
V. van Dijk 22 103 91 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 92 So sánh
CB
V. van Dijk 24 102 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 89 So sánh
CB
V. van Dijk 20 100 87 So sánh
CB
V. van Dijk 22 100 91 So sánh
CB
V. van Dijk 21 99 89 So sánh
CB
V. van Dijk 19 97 84 So sánh
CDM
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 78 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 84 So sánh
CB
V. van Dijk 19 95 89 So sánh
CB
V. van Dijk 18 92 80 So sánh
CB
V. van Dijk 17 92 81 So sánh
CB
V. van Dijk 16 91 79 So sánh
LW
V. van Dijk 16 92 79 So sánh
CB
V. van Dijk 17 89 79 So sánh
RWB
V. van Dijk 16 90 69 So sánh
LW
V. van Dijk 16 88 74 So sánh
CB
V. van Dijk 14 84 77 So sánh
CB
V. van Dijk 15 85 79 So sánh
CB
V. van Dijk 12 81 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của V. van Dijk 23PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của V. van Dijk 23PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, V. van Dijk 23PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.