21 Team Of The Year

V. van Dijk

CB 105
21TOTY Netherlands 8.7.1991 (35) 24 193cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ V. van Dijk
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 89
Chuyền bóng 95
Rê bóng 98
Phòng thủ 105
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 98 96 98 98 97 99 103 99 101 105 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 103 99 101 105 24
Tốc độ 106
Tăng tốc 103
Dứt điểm 91
Lực sút 92
Sút xa 84
Chọn vị trí 101
Vô lê 84
Penalty 80
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 79
Chuyền dài 108
Đá phạt 82
Sút xoáy 78
Rê bóng 97
Giữ bóng 96
Khéo léo 101
Thăng bằng 111
Phản ứng 103
Kèm người 108
Lấy bóng 102
Cắt bóng 103
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 108
Thể lực 96
Quyết đoán 108
Nhảy 108
Bình tĩnh 107
TM đổ người 18
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 12
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
2929
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Liverpool
2015~2018 southampton
2013~2015 Celtic
2011~2013 FC Groningen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
V. van Dijk 33 124 126 So sánh
CB
V. van Dijk 33 124 124 So sánh
CB
V. van Dijk 32 123 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 123 So sánh
CB
V. van Dijk 31 121 122 So sánh
CB
V. van Dijk 31 120 121 So sánh
CB
V. van Dijk 30 118 116 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 117 So sánh
CB
V. van Dijk 30 117 115 So sánh
CB
V. van Dijk 29 116 118 So sánh
CB
V. van Dijk 29 115 109 So sánh
CB
V. van Dijk 29 114 108 So sánh
CB
V. van Dijk 28 113 115 So sánh
CB
V. van Dijk 28 112 104 So sánh
CB
V. van Dijk 27 111 105 So sánh
CB
V. van Dijk 26 110 110 So sánh
CB
V. van Dijk 26 109 108 So sánh
CB
V. van Dijk 23 105 85 So sánh
CB
V. van Dijk 22 103 91 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 92 So sánh
CB
V. van Dijk 24 102 96 So sánh
CB
V. van Dijk 23 102 89 So sánh
CB
V. van Dijk 20 100 87 So sánh
CB
V. van Dijk 22 100 91 So sánh
CB
V. van Dijk 21 99 89 So sánh
CB
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 19 97 84 So sánh
CDM
V. van Dijk 19 99 86 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 78 So sánh
CB
V. van Dijk 18 95 84 So sánh
CB
V. van Dijk 19 95 89 So sánh
CB
V. van Dijk 18 92 80 So sánh
CB
V. van Dijk 17 92 81 So sánh
CB
V. van Dijk 16 91 79 So sánh
LW
V. van Dijk 16 92 79 So sánh
CB
V. van Dijk 17 89 79 So sánh
RWB
V. van Dijk 16 90 69 So sánh
LW
V. van Dijk 16 88 74 So sánh
CB
V. van Dijk 14 84 77 So sánh
CB
V. van Dijk 15 85 79 So sánh
CB
V. van Dijk 12 81 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của V. van Dijk 21TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của V. van Dijk 21TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, V. van Dijk 21TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.