23 UEFA Champions League

D. Rice

CDM 112
CM 111
23UCL England 14.1.1999 (27) 25 185cm 80kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Rice
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 96
Chuyền bóng 109
Rê bóng 110
Phòng thủ 112
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 104 105 106 107 107 111 112 110 110 112 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 112 110 110 112 28
Tốc độ 111
Tăng tốc 104
Dứt điểm 87
Lực sút 110
Sút xa 106
Chọn vị trí 97
Vô lê 96
Penalty 94
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 97
Chuyền dài 115
Đá phạt 94
Sút xoáy 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Khéo léo 100
Thăng bằng 115
Phản ứng 109
Kèm người 111
Lấy bóng 114
Cắt bóng 115
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 112
Thể lực 116
Quyết đoán 109
Nhảy 109
Bình tĩnh 111
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 20
3210
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Chuyền dài ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Arsenal
2016~2023 West Ham United
2015~ West Ham United
2015~2023 West Ham United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
D. Rice 32 125 130 So sánh
CM
D. Rice 32 125 129 So sánh
CM
D. Rice 29 119 122 So sánh
CDM
D. Rice 29 118 122 So sánh
CM
D. Rice 28 117 121 So sánh
CDM
D. Rice 28 116 122 So sánh
CM
D. Rice 27 114 120 So sánh
CDM
D. Rice 26 111 116 So sánh
CDM
D. Rice 24 110 114 So sánh
CDM
D. Rice 25 109 115 So sánh
CDM
D. Rice 24 107 112 So sánh
CDM
D. Rice 23 105 112 So sánh
CDM
D. Rice 21 101 107 So sánh
CDM
D. Rice 20 100 106 So sánh
CDM
D. Rice 18 98 104 So sánh
CDM
D. Rice 17 97 104 So sánh
ST
D. Rice 17 94 100 So sánh
ST
D. Rice 15 91 92 So sánh
CDM
D. Rice 13 83 87 So sánh
RB
D. Rice 13 88 84 So sánh
CAM
D. Rice 11 86 83 So sánh
RB
D. Rice 9 78 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của D. Rice 23UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, D. Rice 23UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của D. Rice 23UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.