Wonderboys

D. Rice

CDM 111
CM 110
WB England 14.1.1999 (27) 26 185cm 80kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Rice
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 100
Chuyền bóng 109
Rê bóng 110
Phòng thủ 111
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 105 106 106 108 108 110 111 110 110 110 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 111 110 110 110 26
Tốc độ 111
Tăng tốc 103
Dứt điểm 91
Lực sút 111
Sút xa 112
Chọn vị trí 101
Vô lê 99
Penalty 93
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 103
Chuyền dài 114
Đá phạt 99
Sút xoáy 110
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Khéo léo 101
Thăng bằng 112
Phản ứng 108
Kèm người 108
Lấy bóng 114
Cắt bóng 112
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 109
Thể lực 116
Quyết đoán 112
Nhảy 108
Bình tĩnh 111
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 16
3208
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Arsenal
2016~2023 West Ham United
2015~ West Ham United
2015~2023 West Ham United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
D. Rice 32 125 130 So sánh
CM
D. Rice 32 125 129 So sánh
CM
D. Rice 29 119 122 So sánh
CDM
D. Rice 29 118 122 So sánh
CM
D. Rice 28 117 121 So sánh
CDM
D. Rice 28 116 122 So sánh
CM
D. Rice 27 114 120 So sánh
CDM
D. Rice 25 112 116 So sánh
CDM
D. Rice 24 110 114 So sánh
CDM
D. Rice 25 109 115 So sánh
CDM
D. Rice 24 107 112 So sánh
CDM
D. Rice 23 105 112 So sánh
CDM
D. Rice 21 101 107 So sánh
CDM
D. Rice 20 100 106 So sánh
CDM
D. Rice 18 98 104 So sánh
CDM
D. Rice 17 97 104 So sánh
ST
D. Rice 17 94 100 So sánh
ST
D. Rice 15 91 92 So sánh
CDM
D. Rice 13 83 87 So sánh
RB
D. Rice 13 88 84 So sánh
CAM
D. Rice 11 86 83 So sánh
RB
D. Rice 9 78 84 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của D. Rice WB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, D. Rice WB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của D. Rice WB được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.