20 UEFA Champions League

F. de Jong

CDM 93
20UCL Netherlands 12.5.1997 (29) 18 180cm 74kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. de Jong
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 76
Chuyền bóng 94
Rê bóng 97
Phòng thủ 90
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 85 90 90 93 91 94 93 90 89 90 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 93 90 89 90 23
Tốc độ 89
Tăng tốc 92
Dứt điểm 70
Lực sút 80
Sút xa 88
Chọn vị trí 80
Vô lê 76
Penalty 68
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 79
Chuyền dài 96
Đá phạt 88
Sút xoáy 90
Rê bóng 96
Giữ bóng 100
Khéo léo 98
Thăng bằng 99
Phản ứng 96
Kèm người 88
Lấy bóng 91
Cắt bóng 98
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 86
Thể lực 83
Quyết đoán 90
Nhảy 95
Bình tĩnh 103
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 12
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 17
2659
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ FC Barcelona
2016~2017 용 아약스
2016~2019 Ajax
2015~2015 Willem II
2015~2016 Willem II
2015~2019 Ajax
2014~2015 Willem II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
F. de Jong 29 117 118 So sánh
CDM
F. de Jong 29 117 117 So sánh
CM
F. de Jong 28 116 118 So sánh
CM
F. de Jong 26 111 113 So sánh
CDM
F. de Jong 26 111 114 So sánh
CM
F. de Jong 24 107 109 So sánh
RW
F. de Jong 24 116 110 So sánh
CM
F. de Jong 18 103 106 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 104 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 103 So sánh
LB
F. de Jong 22 111 100 So sánh
CM
F. de Jong 22 101 102 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 101 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 102 So sánh
CM
F. de Jong 19 99 102 So sánh
CAM
F. de Jong 17 98 100 So sánh
CM
F. de Jong 18 96 98 So sánh
CDM
F. de Jong 18 96 101 So sánh
RM
F. de Jong 18 96 99 So sánh
CM
F. de Jong 16 91 96 So sánh
CM
F. de Jong 15 89 95 So sánh
CM
F. de Jong 15 88 93 So sánh
CM
F. de Jong 15 86 84 So sánh
RB
F. de Jong 11 78 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. de Jong 20UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. de Jong 20UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. de Jong 20UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.