21 Premium Live

F. de Jong

CM 91
CDM 89
21PL Netherlands 12.5.1997 (29) 16 180cm 74kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. de Jong
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 76
Chuyền bóng 91
Rê bóng 93
Phòng thủ 83
Thể chất 85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 85 89 88 90 90 91 89 89 88 84 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 89 89 88 84 31
Tốc độ 88
Tăng tốc 87
Dứt điểm 80
Lực sút 76
Sút xa 74
Chọn vị trí 84
Vô lê 78
Penalty 56
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 85
Chuyền dài 93
Đá phạt 72
Sút xoáy 90
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Khéo léo 94
Thăng bằng 86
Phản ứng 94
Kèm người 83
Lấy bóng 83
Cắt bóng 88
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 81
Thể lực 96
Quyết đoán 82
Nhảy 83
Bình tĩnh 96
TM đổ người 22
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 24
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
2591
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019 FC Barcelona
2016 - 2019 Ajax
2016 - 2017 Jong Ajax
2015 - 2016 Willem II
2015 - 2015 Ajax
2015 - 2015 Willem II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
F. de Jong 29 117 118 So sánh
CDM
F. de Jong 29 117 117 So sánh
CM
F. de Jong 28 116 118 So sánh
CM
F. de Jong 26 111 113 So sánh
CDM
F. de Jong 26 111 114 So sánh
CM
F. de Jong 24 107 109 So sánh
RW
F. de Jong 24 116 110 So sánh
CM
F. de Jong 18 103 106 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 104 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 103 So sánh
LB
F. de Jong 22 111 100 So sánh
CM
F. de Jong 22 101 102 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 101 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 102 So sánh
CM
F. de Jong 19 99 102 So sánh
CAM
F. de Jong 17 98 100 So sánh
CM
F. de Jong 18 96 98 So sánh
CDM
F. de Jong 18 96 101 So sánh
RM
F. de Jong 18 96 99 So sánh
CDM
F. de Jong 18 93 83 So sánh
CM
F. de Jong 15 89 95 So sánh
CM
F. de Jong 15 88 93 So sánh
CM
F. de Jong 15 86 84 So sánh
RB
F. de Jong 11 78 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

F. de Jong 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của F. de Jong 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, F. de Jong 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.