25PL
F. de Jong
CM
100
CDM
98
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
97
Sút bóng
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
93
Thể chất
92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
94
98
97
99
99
100
98
97
96
94
40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
98
97
96
94
40
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
91
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
72
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
102
Đá phạt
81
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
31
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
2910
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
› Kiến tạo ( AI )
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~ |
|
| 2016~2017 | 용 아약스 |
| 2016~2019 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2015~2019 |
|
| 2014~2015 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
F. de Jong | 29 | 117 | 118 |
|
|
CDM
|
F. de Jong | 29 | 117 | 117 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 28 | 116 | 118 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 26 | 111 | 113 |
|
|
CDM
|
F. de Jong | 26 | 111 | 114 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 24 | 107 | 109 |
|
|
RW
|
F. de Jong | 24 | 116 | 110 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 18 | 103 | 106 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 22 | 102 | 104 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 22 | 102 | 103 |
|
|
LB
|
F. de Jong | 22 | 111 | 100 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 22 | 101 | 102 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 21 | 100 | 101 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 19 | 99 | 102 |
|
|
CAM
|
F. de Jong | 17 | 98 | 100 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 18 | 96 | 98 |
|
|
CDM
|
F. de Jong | 18 | 96 | 101 |
|
|
RM
|
F. de Jong | 18 | 96 | 99 |
|
|
CDM
|
F. de Jong | 18 | 93 | 83 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 16 | 91 | 96 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 15 | 89 | 95 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 15 | 88 | 93 |
|
|
CM
|
F. de Jong | 15 | 86 | 84 |
|
|
RB
|
F. de Jong | 11 | 78 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của F. de Jong 25PL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, F. de Jong 25PL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của F. de Jong 25PL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong
F. de Jong