25 UEFA Champions League

F. de Jong

RW 116
CAM 114
25ucl Netherlands 12.5.1997 (29) 24 181cm 74kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. de Jong
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 103
Sút bóng 91
Chuyền bóng 105
Rê bóng 109
Phòng thủ 101
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 99 103 103 106 105 107 105 103 103 102 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 105 103 103 102 27
Tốc độ 103
Tăng tốc 103
Dứt điểm 89
Lực sút 93
Sút xa 96
Chọn vị trí 98
Vô lê 95
Penalty 82
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 96
Chuyền dài 110
Đá phạt 89
Sút xoáy 104
Rê bóng 110
Giữ bóng 110
Khéo léo 108
Thăng bằng 111
Phản ứng 107
Kèm người 101
Lấy bóng 102
Cắt bóng 101
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 98
Thể lực 110
Quyết đoán 105
Nhảy 104
Bình tĩnh 112
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 19
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 15
3044
Chỉ số ẩn: › Qua người (AI) › Thánh chuyền bóng › Kiến tạo (AI) › Tinh tế
Qua người (AI)

Qua người (AI)

(AI) Qua người 1:1

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Kiến tạo (AI)

Kiến tạo (AI)

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019 FC Barcelona
2016 - 2019 Ajax
2016 - 2017 Jong Ajax
2015 - 2016 Willem II
2015 - 2015 Ajax
2015 - 2015 Willem II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
F. de Jong 29 117 118 So sánh
CDM
F. de Jong 29 117 117 So sánh
CM
F. de Jong 28 116 118 So sánh
CM
F. de Jong 26 111 113 So sánh
CDM
F. de Jong 26 111 114 So sánh
CM
F. de Jong 24 107 109 So sánh
CM
F. de Jong 18 103 106 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 104 So sánh
CM
F. de Jong 22 102 103 So sánh
LB
F. de Jong 22 111 100 So sánh
CM
F. de Jong 22 101 102 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 101 So sánh
CM
F. de Jong 21 100 102 So sánh
CM
F. de Jong 19 99 102 So sánh
CAM
F. de Jong 17 98 100 So sánh
CM
F. de Jong 18 96 98 So sánh
CDM
F. de Jong 18 96 101 So sánh
RM
F. de Jong 18 96 99 So sánh
CDM
F. de Jong 18 93 83 So sánh
CM
F. de Jong 16 91 96 So sánh
CM
F. de Jong 15 89 95 So sánh
CM
F. de Jong 15 88 93 So sánh
CM
F. de Jong 15 86 84 So sánh
RB
F. de Jong 11 78 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

F. de Jong 25ucl có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của F. de Jong 25ucl được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, F. de Jong 25ucl thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.